(Vị trí top_banner)
Hình minh họa competente
B1
Adjetivo B1 Đời sống hàng ngày, Công việc

competente

[kõ.pɨˈtẽ.tɨ]
có năng lực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "competente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem competência; que é capaz ou apto para fazer alguma coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có đủ kỹ năng hoặc kiến thức để làm điều gì đó đạt tiêu chuẩn thỏa mãn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um profissional competente e dedicado."

    "Anh ấy là một chuyên gia có năng lực và tận tâm."

  • "Para ter sucesso nesta profissão, tens de ser competente."

    "Để thành công trong nghề này, bạn phải có năng lực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular competente
Ela é uma funcionária competente.
(Cô ấy là một nhân viên có năng lực.)
Masculine Plural competentes
Os engenheiros são competentes.
(Các kỹ sư rất có năng lực.)
Feminine Plural competentes
As médicas são competentes.
(Các bác sĩ nữ rất có năng lực.)
Superlative (Tuyệt đối) competentíssimo
Ele é um profissional competentíssimo.
(Anh ấy là một chuyên gia cực kỳ giỏi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)