(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caracol
A2
noun (Masculino) A2 Động vật học

caracol

/kɐ.ɾɐˈkɔl/
ốc sên
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "caracol" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Molusco gastrópode terrestre com uma concha espiral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loài động vật thân mềm có một vỏ xoắn duy nhất mà toàn bộ cơ thể có thể rút vào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O caracol move-se lentamente no jardim."

    "Con ốc sên di chuyển chậm chạp trong vườn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lesma com concha(ốc sên)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: caracóis

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) caracóis
Os caracóis são animais lentos.
(Ốc sên là những động vật chậm chạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) caracolinho
Que caracolinho engraçado!
(Con ốc sên nhỏ nhắn thật dễ thương!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a observar o caracol no jardim?"
    Bạn đang quan sát con ốc sên trong vườn à?
    Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Cấu trúc 'estar a observar' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "Eu estou a alimentar os caracóis com alface."
    Tôi đang cho ốc sên ăn xà lách.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít). 'Estar a alimentar' chỉ hành động đang diễn ra, 'estar' chia theo ngôi 'eu'. 'Caracóis' là dạng số nhiều của 'caracol'.
  • "Nós estamos a estudar o ciclo de vida do caracol na aula de biologia."
    Chúng tôi đang nghiên cứu vòng đời của ốc sên trong lớp sinh học.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estar a estudar' biểu thị hành động đang diễn ra. 'Estar' được chia ở ngôi 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)