(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cárcere
B2
noun Masculino B2 Pháp luật, Y học, Xã hội

cárcere

ˈkaɾsɨɾɨ
sự giam cầm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cárcere" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou condição de quem está preso ou privado da liberdade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giam cầm; tình trạng bị hạn chế tự do.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está no cárcere por roubo."

    "Anh ta đang ở trong tù vì tội trộm cắp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cárceres
Os cárceres eram frios e escuros.
(Các nhà tù thì lạnh lẽo và tối tăm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) carcerezinho
Ele ficou num carcerezinho por pouco tempo.
(Anh ấy đã ở trong một cái ngục xá nhỏ trong một thời gian ngắn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O cárcere é um lugar de sofrimento, mas a esperança permanece."
    Nhà tù là một nơi đau khổ, nhưng hy vọng vẫn còn.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'cárcere' để chỉ một khái niệm chung. Động từ 'é' (thì, là, ở) chia ở ngôi thứ ba số ít.
  • "Estou a ver um cárcere diferente em cada olhar desesperado."
    Tôi đang nhìn thấy một nhà tù khác trong mỗi ánh mắt tuyệt vọng.
    Sử dụng 'um' (một - mạo từ không xác định) để chỉ một nhà tù cụ thể (trong ngữ cảnh ánh mắt). Cấu trúc 'estar a ver' (estou a ver) diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ Continuous Aspect.
  • "Os cárceres mentais podem ser mais cruéis do que as celas físicas. Liberta-te deles!"
    Những nhà tù tinh thần có thể tàn khốc hơn những phòng giam thể xác. Hãy giải phóng bản thân khỏi chúng!
    Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều của 'O') để chỉ một nhóm 'cárceres' cụ thể (nhà tù tinh thần). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (Enclisis) 'liberta' trong câu mệnh lệnh.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu não deves desejar o cárcere para ninguém, pois é uma experiência terrível."
    Bạn không nên ước tù ngục cho bất kỳ ai, vì đó là một trải nghiệm kinh khủng.
    Cárcere là danh từ giống đực, số ít. 'Tu' được sử dụng với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('deves').
  • "Os cárceres medievais eram conhecidos pelas suas condições desumanas e pela falta de higiene. Estavam a torturar os prisioneiros diariamente."
    Những nhà tù thời trung cổ nổi tiếng vì điều kiện vô nhân đạo và thiếu vệ sinh. Họ đang tra tấn tù nhân mỗi ngày.
    'Cárceres' là dạng số nhiều của 'cárcere'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estavam a torturar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Dá-me a tua opinião sincera: achas que o cárcere resolve realmente o problema da criminalidade?"
    Cho tôi ý kiến chân thành của bạn: bạn có nghĩ rằng nhà tù thực sự giải quyết được vấn đề tội phạm không?
    'Cárcere' được sử dụng ở số ít. 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)