(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prisão
A2
nome feminino A2 Luật pháp, Lịch sử

prisão

[pɾiˈzɐ̃w̃]
nhà tù
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prisão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Edifício onde se encontram detidos indivíduos que cometeram crimes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhà tù, ngục tù.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi condenado a cinco anos de prisão."

    "Anh ta bị kết án năm năm tù giam."

  • "A prisão está superlotada."

    "Nhà tù đang quá tải."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: prisões. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) prisões
As prisões estão superlotadas.
(Các nhà tù đang quá tải.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) prisãozinha
Aquela foi uma prisãozinha temporária.
(Đó chỉ là một vụ bắt giữ tạm thời nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A prisão local está a ser renovada para melhorar as condições dos detidos."
    Nhà tù địa phương đang được cải tạo để cải thiện điều kiện cho những người bị giam giữ.
    Mạo từ xác định 'A' được dùng vì đang đề cập đến một nhà tù cụ thể, đã được xác định. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado (renovada) diễn tả một hành động đang diễn ra ở thì hiện tại (voz passiva).
  • "Se fores condenado, poderás passar algum tempo numa prisão. Dá-me cá o livro que preciso de ler sobre o tema, por favor."
    Nếu mày bị kết án, mày có thể phải trải qua một thời gian trong tù. Đưa tao quyển sách mà tao cần đọc về chủ đề đó đây.
    Mạo từ không xác định 'uma' được dùng vì đang đề cập đến một nhà tù nói chung, không cụ thể. 'Dá-me' thể hiện vị trí đúng của đại từ tân ngữ (enclisis) sau động từ mệnh lệnh khẳng định. Ngôi 'Tu' được sử dụng tạo sự thân mật.
  • "As prisões em Portugal enfrentam desafios significativos relacionados com a superlotação e a falta de recursos. Estamos a estudar soluções."
    Các nhà tù ở Bồ Đào Nha đang đối mặt với những thách thức đáng kể liên quan đến tình trạng quá tải và thiếu nguồn lực. Chúng tôi đang nghiên cứu các giải pháp.
    Mạo từ xác định 'As' (số nhiều) được dùng vì đang đề cập đến tất cả các nhà tù ở Bồ Đào Nha. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả một hành động đang diễn ra (chúng tôi đang nghiên cứu, chứ không phải 'nós estudamos' nghĩa là 'chúng tôi nghiên cứu nói chung').
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Prenderam-no e levaram-no para a prisão, onde passará muitos anos."
    Họ bắt anh ta và đưa anh ta đến nhà tù, nơi anh ta sẽ trải qua nhiều năm.
    Đại từ 'no' (anh ấy/cô ấy) được đặt sau động từ 'prenderam' và 'levaram' (ênclise). Trong câu này, 'prenderam' và 'levaram' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito). Vị trí đại từ được quyết định bởi quy tắc của ênclise trong PT-PT.
  • "Dizem que a prisão não o está a reabilitar, mas sim a torná-lo pior."
    Người ta nói rằng nhà tù không giúp anh ta cải tạo, mà là làm anh ta tệ hơn.
    Cấu trúc 'estar a reabilitar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'o' được đặt trước động từ 'está' (proclise) vì có từ phủ định 'não'. 'Torná-lo' - đại từ 'lo' đứng sau động từ 'tornar'.
  • "Se confessares o crime, dar-te-ão uma pena menor na prisão."
    Nếu mày thú tội, mày sẽ nhận một hình phạt nhẹ hơn trong tù.
    Đại từ 'te' (mày/bạn) được đặt sau động từ 'dar' (ênclise). Cấu trúc 'dar-te-ão' là thì tương lai (futuro do indicativo) của động từ 'dar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều, kết hợp với đại từ 'te'. Cách dùng 'Tu' thể hiện sự thân mật.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, imaginavas frequentemente estar a escapar da prisão e a viver aventuras emocionantes."
    Khi còn bé, bạn thường xuyên tưởng tượng mình đang trốn thoát khỏi nhà tù và sống những cuộc phiêu lưu kỳ thú.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu') để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a escapar' thể hiện hành động trốn thoát đang diễn ra trong trí tưởng tượng. Dùng 'tu' vì văn phong thân mật.
  • "Antigamente, as prisões eram muito diferentes. Os guardas estavam a vigiar constantemente os prisioneiros, e a disciplina era extremamente rígida."
    Ngày xưa, các nhà tù rất khác. Lính canh liên tục canh gác tù nhân, và kỷ luật vô cùng nghiêm khắc.
    'Eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'estavam a vigiar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a vigiar') diễn tả trạng thái và hành động diễn ra liên tục trong quá khứ. Không dùng 'vigilando'.
  • "Naquela época, acreditava-se que os prisioneiros na prisão estavam a cumprir pena para pagar pelos seus crimes e a aprender a lição."
    Vào thời đó, người ta tin rằng các tù nhân trong nhà tù đang thi hành án để trả giá cho tội ác của họ và học bài học.
    'Acreditava-se' (Pretérito Imperfeito của 'acreditar-se') diễn tả một niềm tin phổ biến trong quá khứ. 'Estavam a cumprir' (Pretérito Imperfeito của 'estar a cumprir') nhấn mạnh hành động thi hành án đang diễn ra. Vị trí đại từ 'se' theo quy tắc Enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)