(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carente
B1
adjectivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát/Xã hội

carente

[kɐˈɾẽt(ɨ)]
thiếu thốn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "carente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem carência; que não tem o suficiente; necessitado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có ít hơn mức bình thường hoặc mong đợi về một phẩm chất hoặc thuộc tính cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O hospital está carente de enfermeiros."

    "Bệnh viện đang thiếu y tá."

  • "Ela é carente de afeto."

    "Cô ấy thiếu tình cảm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

necessitado(thiếu thốn, túng thiếu) deficitário(thiếu hụt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái; không đổi dạng khi dùng cho giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) carentes
As crianças carentes precisam de mais apoio.
(Những đứa trẻ thiếu thốn cần được hỗ trợ nhiều hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) carentinho/carentinha
Ele é um carentinho.
(Anh ấy là một người hơi thiếu thốn tình cảm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Neste momento, o João está a ser o mais carente de todos os seus irmãos. Ele precisa muito de atenção."
    Hiện tại, João đang là người cần được quan tâm nhất trong tất cả anh chị em của mình. Anh ấy rất cần sự chú ý.
    Cấu trúc 'estar a ser' (thì hiện tại tiếp diễn của 'ser') kết hợp với 'o mais carente de todos' (so sánh nhất). Sử dụng 'estar a...' thay vì gerúndio. Chia động từ 'estar' phù hợp với ngôi 'o João' (ngôi 3 số ít). 'Precisa' cũng chia theo ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
  • "Tu eras mais carente quando eras criança. Agora já não estás tão carente como antes."
    Bạn đã từng cần được quan tâm hơn khi còn bé. Bây giờ bạn không còn cần được quan tâm như trước nữa.
    'Eras' là dạng quá khứ của động từ 'ser' chia cho ngôi 'tu'. 'Mais carente' (so sánh hơn). 'Tão carente como' (so sánh bằng). 'Estás' là dạng hiện tại của động từ 'estar' chia cho ngôi 'tu'. Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật.
  • "A Maria é carente, mas a Ana é ainda mais carente do que ela. Penso que a Ana está a precisar urgentemente de um abraço."
    Maria thì cần được quan tâm, nhưng Ana thậm chí còn cần được quan tâm hơn cô ấy. Tôi nghĩ Ana đang rất cần một cái ôm.
    'Mais carente do que' (so sánh hơn). 'Está a precisar' (thì hiện tại tiếp diễn). Chia động từ 'é' (ser) và 'está' (estar) phù hợp với ngôi thứ 3 số ít (ela/ela). Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả một nhu cầu cấp thiết ở thời điểm hiện tại. Sử dụng từ nối 'ainda' để nhấn mạnh mức độ so sánh.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sinto que és carente e preciso dar-te mais atenção."
    Tôi cảm thấy bạn đang thiếu thốn tình cảm và tôi cần dành cho bạn nhiều sự quan tâm hơn.
    Động từ 'dar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu): 'dou', nhưng vì có đại từ 'te' đi kèm, nên dùng 'dar-te' theo quy tắc ênclise. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu'.
  • "Porque te mostras tão carente? Estás a precisar de ajuda?"
    Sao bạn lại tỏ ra thiếu thốn như vậy? Bạn có đang cần giúp đỡ không?
    'Mostras' là dạng chia của động từ 'mostrar' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'Estás a precisar' là 'estar a + infinitive', diễn tả hành động đang diễn ra (cần). Đại từ 'te' đứng trước 'mostras' vì đây là câu hỏi.
  • "Se te sentes carente, diz-me. Posso ajudar-te."
    Nếu bạn cảm thấy thiếu thốn, hãy nói với tôi. Tôi có thể giúp bạn.
    'Sentes' là dạng chia của động từ 'sentir' ở ngôi 'tu'. 'Diz-me' (nói với tôi) tuân theo quy tắc ênclise vì đây là mệnh lệnh khẳng định. 'Ajudar-te' (giúp bạn) cũng theo quy tắc ênclise vì 'posso' là động từ khiếm khuyết, tạo điều kiện cho ênclise.
Thì Tương lai đơn
  • "A criança ficará carente de atenção se os pais não lhe derem mais tempo."
    Đứa trẻ sẽ trở nên thiếu thốn sự quan tâm nếu cha mẹ không dành thêm thời gian cho nó.
    Động từ 'ficar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ 3 số ít là 'ficará'. Tính từ 'carente' đi với giới từ 'de' (carente de atenção - thiếu sự quan tâm).
  • "Depois de tanto tempo sozinho, tu sentir-te-ás carente de companhia."
    Sau một thời gian dài ở một mình, bạn sẽ cảm thấy thiếu thốn bạn bè.
    Động từ phản thân 'sentir-se' được chia ở thì Tương lai đơn ngôi 'tu' là 'sentir-te-ás'. Đây là ví dụ về 'mesóclise', quy tắc đặt đại từ 'te' vào giữa gốc động từ và hậu tố tương lai, một đặc điểm chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "O nosso projeto estará sempre carente de recursos financeiros sem um bom investidor."
    Dự án của chúng ta sẽ luôn thiếu thốn nguồn lực tài chính nếu không có một nhà đầu tư tốt.
    Động từ 'estar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ 3 số ít là 'estará'. 'Carente de' được dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt của danh từ 'recursos financeiros' (nguồn lực tài chính).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Estás tão carente que pensas que o meu afeto é tua propriedade."
    Bạn quá thiếu thốn tình cảm đến mức nghĩ rằng tình cảm của tôi là tài sản của bạn.
    Sử dụng 'Estás' (estar chia ở ngôi 'tu' số ít). 'Tua' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) giống cái, số ít, bổ nghĩa cho 'propriedade'.
  • "Ele está a ser carente, e os seus pais não lhe dão a atenção de que necessita."
    Thằng bé đang trở nên thiếu thốn tình cảm, và cha mẹ nó không cho nó sự quan tâm mà nó cần.
    'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Seus' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) số nhiều, bổ nghĩa cho 'pais'. 'Lhe dão' (cho nó) sử dụng vị trí đại từ (clitic) chuẩn PT-PT.
  • "Ela é carente e pensa que este meu casaco lhe vai dar toda a atenção que a sua autoestima necessita."
    Cô ấy thiếu thốn tình cảm và nghĩ rằng cái áo khoác này của tôi sẽ cho cô ấy tất cả sự quan tâm mà lòng tự trọng của cô ấy cần.
    'Meu' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) giống đực, số ít, bổ nghĩa cho 'casaco'. 'Sua' (của cô ấy) là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) số ít, bổ nghĩa cho 'autoestima'. 'Lhe vai dar' (sẽ cho cô ấy) tuân thủ quy tắc vị trí đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)