(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carne
A1
Feminino A1 Sinh học, Đời sống hàng ngày

carne

[ˈkaɾn(ɨ)]
thịt
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "carne" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tecido muscular dos animais, usado como alimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần mềm của cơ thể người hoặc động vật, bao gồm cơ và mỡ, nằm giữa da và xương.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a cozinhar carne para o jantar."

    "Tôi đang nấu thịt cho bữa tối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) carnes
Comemos carne e vegetais ao jantar.
(Chúng tôi ăn thịt và rau vào bữa tối.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) carninha
Quero só uma carninha.
(Tôi chỉ muốn một ít thịt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)