músculo
/ˈmuʃ.ku.lu/
cơ bắp
Básico (A2)
Significado "músculo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um tecido contrátil do corpo responsável pelo movimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bó hoặc dải mô sợi trong cơ thể người hoặc động vật có khả năng co lại, tạo ra chuyển động hoặc duy trì vị trí của các bộ phận cơ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a fortalecer os músculos na academia."
"Anh ấy đang tăng cường cơ bắp tại phòng tập thể dục."
"Sinto dor nos músculos depois do treino."
"Tôi cảm thấy đau cơ sau khi tập luyện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: músculos. Note que em pt-PT, a pronúncia de 'úsculo' é com 'sh' como em 'show'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | músculos |
Os músculos do corpo humano são muito importantes.
(Các cơ của cơ thể con người rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | musculozinho |
Ele tem um pequeno musculozinho no braço.
(Anh ấy có một cơ bắp nhỏ xíu trên cánh tay.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Os teus músculos são mais fortes que os meus porque tu treinas todos os dias."Cơ bắp của bạn khỏe hơn của tôi vì bạn luyện tập mỗi ngày.Grau Comparativo de Superioridade (So sánh hơn): Sử dụng cấu trúc 'mais... que' (hơn...) để so sánh hai đối tượng. Động từ 'treinas' được chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít).
-
"Este músculo do braço não está tão desenvolvido como o da perna."Cơ ở cánh tay này không phát triển bằng cơ ở chân.Grau Comparativo de Igualdade (So sánh bằng): Sử dụng cấu trúc 'tão... como' (bằng/như...) để thể hiện sự ngang bằng. Ở dạng phủ định, nó có nghĩa là 'không bằng'.
-
"Depois do exercício que me deste, estou a sentir os músculos doridíssimos."Sau bài tập mà bạn đưa cho tôi, tôi đang cảm thấy các cơ đau nhức vô cùng.Grau Superlativo Absoluto Sintético (So sánh tuyệt đối): Hậu tố '-íssimo' được thêm vào tính từ ('dorido' -> 'doridíssimo') để chỉ mức độ cao nhất (rất đau/cực kỳ đau). Cấu trúc 'estou a sentir' là dạng tiếp diễn chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo). Đại từ 'me' đứng trước động từ (Próclise) do có từ 'que' đứng trước.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu fortalecerás cada músculo com este exercício."Bạn sẽ tăng cường sức mạnh cho từng cơ bắp với bài tập này.Đây là ví dụ sử dụng thì 'Futuro do Indicativo' (Tương lai đơn) với động từ 'fortalecer' (làm mạnh) chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu fortalecerás'). Nó diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Lưu ý cách dùng ngôi 'Tu' thân mật.
-
"Se não aqueceres bem, os teus músculos sofrerão as consequências."Nếu bạn không khởi động kỹ, các cơ bắp của bạn sẽ phải chịu hậu quả.Ở đây, 'sofrerão' là động từ 'sofrer' (chịu đựng) chia ở thì 'Futuro do Indicativo' ngôi thứ ba số nhiều, phù hợp với chủ ngữ 'os teus músculos' (các cơ bắp của bạn). Câu này thể hiện một điều kiện và kết quả trong tương lai.
-
"Amanhã, nós identificaremos o músculo principal responsável por este movimento."Ngày mai, chúng ta sẽ xác định cơ bắp chính chịu trách nhiệm cho chuyển động này.'Identificaremos' là động từ 'identificar' (xác định) chia ở thì 'Futuro do Indicativo' ngôi thứ nhất số nhiều ('Nós identificaremos'). Nó chỉ rõ một hành động dự kiến sẽ hoàn thành trong tương lai.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, no ginásio, eu distendi um músculo das costas a levantar pesos."Hôm qua ở phòng gym, tôi đã bị căng cơ lưng khi đang nâng tạ.Động từ 'distender' (làm căng/giãn) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi thứ nhất số ít 'eu' thành 'distendi', diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ontem - hôm qua). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (a levantar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.
-
"Depois da corrida, tu sentiste os músculos das pernas cansados?"Sau buổi chạy bộ, cậu có cảm thấy các cơ ở chân bị mỏi không?Ví dụ này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). Động từ 'sentir' được chia cho ngôi 'tu' ở thì Quá khứ hoàn thành đơn là 'sentiste'. Đây là cách chia động từ chuẩn châu Âu cho ngôi thứ hai số ít.
-
"Os atletas fortaleceram os seus músculos com um treino rigoroso antes da competição."Các vận động viên đã làm cho cơ bắp của họ khỏe hơn bằng một buổi tập luyện nghiêm ngặt trước cuộc thi.Động từ 'fortalecer' (làm cho mạnh hơn) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn cho ngôi thứ ba số nhiều 'eles' (os atletas) thành 'fortaleceram'. 'Músculos' ở đây được dùng ở dạng số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O atleta cujos músculos se estão a desenvolver rapidamente é um prodígio."Vận động viên có các cơ bắp đang phát triển nhanh chóng là một thần đồng.Sử dụng 'cujos' (của người mà/cái mà) để chỉ sự sở hữu liên quan đến 'o atleta'. 'Estar a desenvolver' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
-
"Estes são os músculos que tu tens de exercitar se queres ficar mais forte. Dá-lhes atenção!"Đây là những cơ bắp mà bạn phải luyện tập nếu bạn muốn trở nên khỏe hơn. Hãy chú ý đến chúng!'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'os músculos'. 'Tens de exercitar' (bạn phải luyện tập) là cấu trúc thông dụng. 'Dá-lhes' (hãy cho chúng) là một ví dụ về enclisis (vị trí đại từ sau động từ) được yêu cầu. Sử dụng 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"O cirurgião, a quem pedi ajuda, é especialista nos músculos das costas, que estavam a dar-me muitas dores."Vị bác sĩ phẫu thuật, người mà tôi đã yêu cầu giúp đỡ, là chuyên gia về các cơ lưng, cái mà đang gây ra cho tôi rất nhiều đau đớn.'A quem' (người mà) được sử dụng vì 'o cirurgião' là người. 'Que estavam a dar-me' sử dụng 'estar a' (đang) để thể hiện tính liên tục của hành động gây đau. 'Dar-me' (cho tôi) là một ví dụ về enclisis.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu deves exercitar os músculos regularmente para te manteres saudável. Estás a sentir alguma dor muscular?"Bạn nên tập luyện cơ bắp thường xuyên để giữ gìn sức khỏe. Bạn có đang cảm thấy đau cơ không?Sử dụng 'Tu' vì đây là một lời khuyên thân mật. 'Estás a sentir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) ngôi 'tu'. 'te manteres' - đại từ đặt sau động từ (enclisis) theo sau giới từ 'para'.
-
"Se queres músculos maiores, deves treinar com mais peso. Estás a usar a técnica correta?"Nếu bạn muốn cơ bắp to hơn, bạn nên tập với tạ nặng hơn. Bạn có đang sử dụng kỹ thuật đúng không?Sử dụng 'Tu' (ẩn) vì đây là một lời khuyên thân mật, động từ 'deves' chia ở ngôi 'tu'. 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) ngôi 'tu'.
-
"Dá-me uma dica, como posso fortalecer os músculos das pernas? Estás a fazer algum exercício específico para as pernas?"Cho tôi một lời khuyên, làm thế nào tôi có thể làm khỏe cơ bắp chân? Bạn có đang tập bài tập cụ thể nào cho chân không?'Dá-me' là ví dụ về vị trí đại từ (proclisis) đặt trước động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estás a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
