carregando
[kɐ.ɾɨˈɣɐ̃.du]
vác nặng
Intermediário (B1)
Significado "carregando" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A transportar algo pesado com dificuldade e esforço.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đang mang hoặc kéo lê một vật gì đó nặng nề với rất nhiều nỗ lực.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a carregar um saco pesado nas costas."
"Anh ấy đang vác một cái bao nặng trên lưng."
"Estou a carregar estas caixas escada acima."
"Tôi đang vác những hộp này lên cầu thang."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma contínua do verbo 'carregar'. Usar a construção 'estar a carregar' para expressar a ação de 'vác nặng'.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, carregaste o saco de batatas sozinho. Surpreendeu-me!"Hôm qua, bạn đã tự mình vác bao khoai tây. Điều đó làm tôi ngạc nhiên!Động từ 'carregar' chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi 'tu' (carregaste). Ngôi 'tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật. Lưu ý: Không dùng cấu trúc 'estar a carregar' vì hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Carreguei os móveis pesados durante a mudança na semana passada."Tôi đã vác những món đồ nặng trong lúc chuyển nhà tuần trước.Động từ 'carregar' chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi 'eu' (carreguei). Không dùng cấu trúc 'estar a carregar' vì hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Eles carregaram o piano escada acima com grande dificuldade."Họ đã vác cây đàn piano lên cầu thang với rất nhiều khó khăn.Động từ 'carregar' chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi 'eles' (carregaram). Không dùng cấu trúc 'estar a carregar' vì hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Chú ý đến từ 'escada' (cầu thang) chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
