carvão
/kaɾˈvɐ̃w/
cháy sém
Iniciante (A1)
Significado "carvão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância sólida, combustível, resultante da combustão incompleta de matérias orgânicas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chất bị cháy sém; than.
Exemplos (Ví dụ)
"O churrasco precisa de mais carvão."
"Buổi thịt nướng cần thêm than."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: carvões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | carvões |
Precisamos comprar carvões para o churrasco.
(Chúng ta cần mua than để nướng thịt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | carvãozinho |
Este carvãozinho é perfeito para acender a lareira.
(Mẩu than nhỏ này rất thích hợp để đốt lò sưởi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O carvão foi descoberto na mina, e agora estamos a usá-lo para aquecer a casa. Tu tens estado a pensar em usar carvões para o churrasco?"Than đã được phát hiện trong mỏ, và bây giờ chúng tôi đang sử dụng nó để sưởi ấm nhà. Anh đã nghĩ đến việc dùng than cho món nướng chưa?‘Descoberto’ là particípio passado irregular của động từ ‘descobrir’. 'Tens estado a pensar' là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous) sử dụng 'estar a + infinitive', chia theo ngôi 'tu'.
-
"A verdade é que o carvão já foi gasto quase todo. Dei-te a responsabilidade de comprares mais carvões, mas parece que te esqueceste disso. Estás a ver-te aflito agora, não estás?"Sự thật là gần như toàn bộ than đã được dùng hết. Tao đã giao cho mày trách nhiệm mua thêm than, nhưng có vẻ như mày đã quên mất điều đó. Mày đang thấy khó khăn rồi, đúng không?‘Gasto’ là particípio passado irregular của động từ ‘gastar’. 'Dei-te' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ), vì nó bắt đầu một mệnh đề. ‘Estás a ver-te’ sử dụng cấu trúc estar a + infinitive và proclisis (đại từ đặt trước động từ trong mệnh đề phụ).
-
"Estes sacos de carvão foram postos aqui ontem. Estiveste tu a movê-los para outro lugar? Espero que não tenhas escondido os carvões!"Những bao than này đã được đặt ở đây hôm qua. Mày đã di chuyển chúng đến một nơi khác à? Tao hy vọng mày không giấu than đi!‘Postos’ là particípio passado irregular của động từ ‘pôr’. 'Estiveste tu a movê-los' là thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) sử dụng 'estar a + infinitive'. Lưu ý vị trí đại từ 'los' đặt sau động từ 'mover'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
