(Vị trí top_banner)
Hình minh họa casa
A1
Nome Feminino A1 Đời sống hàng ngày

casa

ˈkazɐ
nhà
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "casa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Edifício construído para habitação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một tòa nhà để ở, đặc biệt là nơi sinh sống của một gia đình hoặc một nhóm nhỏ người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A minha casa é perto da praia."

    "Nhà của tôi gần bãi biển."

  • "Estou a construir uma casa nova."

    "Tôi đang xây một ngôi nhà mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) casas
As casas em Portugal são geralmente brancas.
(Những ngôi nhà ở Bồ Đào Nha thường có màu trắng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) casinha
Que casinha acolhedora!
(Thật là một ngôi nhà nhỏ ấm cúng!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A casa que tu compraste é muito bonita."
    Ngôi nhà mà bạn đã mua rất đẹp.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a casa'. 'Compraste' là thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'comprar' ở ngôi 'tu'.
  • "A casa em que estou a morar é pequena, mas acolhedora."
    Ngôi nhà mà tôi đang sống thì nhỏ, nhưng ấm cúng.
    Sử dụng 'em que' (em + que) làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a casa'. Cấu trúc 'estou a morar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Acolhedora' là một tính từ (adjetivo).
  • "A casa, cujas janelas dão para o mar, pertence ao meu avô. Ele está a vendê-la agora."
    Ngôi nhà mà các cửa sổ nhìn ra biển, thuộc về ông tôi. Ông ấy đang bán nó.
    Sử dụng 'cujas' (số nhiều, giống cái) để chỉ sự sở hữu của 'a casa' đối với 'as janelas'. 'Está a vendê-la' là Continuous Aspect, với đại từ 'a' (chỉ 'a casa') được đặt sau động từ ('vendê-la') theo quy tắc Enclisis vì động từ bắt đầu câu (hoặc mệnh đề con).
(Vị trí vocab_tab4_inline)