lar
/laɾ/
nơi ở của chúng ta
Básico (A2)
Significado "lar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O lugar onde alguém vive; uma casa ou um lar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nơi ai đó sống; một ngôi nhà hoặc tổ ấm.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é o nosso lar, onde vivemos e criamos memórias."
"Đây là nơi ở của chúng ta, nơi chúng ta sống và tạo nên những kỷ niệm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lares |
As famílias regressaram aos seus lares após as férias.
(Các gia đình trở về nhà của họ sau kỳ nghỉ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | larzinho |
Este larzinho é muito acolhedor.
(Ngôi nhà nhỏ này rất ấm cúng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a decorar o teu lar com flores frescas, não estás? É tão acolhedor!"Bạn đang trang trí tổ ấm của bạn bằng hoa tươi, phải không? Thật là ấm cúng!Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a decorar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Câu hỏi đuôi 'não estás?' thường được sử dụng.
-
"Nós estamos a construir um novo lar fora da cidade; ansiamos por mais espaço e tranquilidade."Chúng tôi đang xây một tổ ấm mới bên ngoài thành phố; chúng tôi khao khát thêm không gian và sự yên tĩnh.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (estamos) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estamos a construir) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ansiamos por' có nghĩa là 'khao khát'.
-
"Eles estão a regressar ao lar depois de um longo dia de trabalho. Dá-lhes alegria ver a família."Họ đang trở về nhà sau một ngày dài làm việc. Việc nhìn thấy gia đình mang lại cho họ niềm vui.Sử dụng 'Eles' (họ) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estão a regressar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-lhes' là một ví dụ về Enclisis, nơi đại từ 'lhes' được gắn vào sau động từ 'dá'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
