(Vị trí top_banner)
Hình minh họa castidade
B2
noun Feminino B2 Đạo đức, Tôn giáo, Xã hội

castidade

/kɐʃ.tiˈda.dɨ/
sự trinh khiết
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "castidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O estado ou a virtude de permanecer casto, abstendo-se de relações sexuais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc hành động kiêng quan hệ tình dục, hoặc giữ mình độc thân, đặc biệt là trong hôn nhân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A castidade é frequentemente vista como uma virtude em muitas religiões."

    "Sự trinh khiết thường được xem là một đức tính trong nhiều tôn giáo."

  • "Ele prometeu castidade antes de entrar para o mosteiro."

    "Anh ấy đã hứa giữ sự trinh khiết trước khi vào tu viện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) castidades
As castidades são valores importantes para algumas pessoas.
(Sự trinh khiết là những giá trị quan trọng đối với một số người.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) castidadezinha
Ela mantinha uma castidadezinha.
(Cô ấy duy trì một chút trinh khiết.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A castidade dele é mais admirável do que a tua; ele está a demonstrar uma pureza ainda maior."
    Sự trinh khiết của anh ấy đáng ngưỡng mộ hơn của bạn; anh ấy đang thể hiện một sự thuần khiết thậm chí còn lớn hơn.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais admirável do que). 'Estar a demonstrar' thể hiện hành động đang diễn ra, theo đúng chuẩn Continuous Aspect. Ngôi 'dele' và 'tua' tương ứng với 'của anh ấy' và 'của bạn'.
  • "Considero a castidade uma virtude tão importante quanto a honestidade; ambas estão a moldar o caráter."
    Tôi xem sự trinh khiết là một đức tính quan trọng ngang với sự trung thực; cả hai đều đang định hình nên tính cách.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh bằng (tão importante quanto). 'Estão a moldar' là ví dụ của Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A castidade é o aspeto menos valorizado nesta sociedade, infelizmente. Poucos estão a procurar a sua beleza."
    Sự trinh khiết là khía cạnh ít được coi trọng nhất trong xã hội này, thật không may. Rất ít người đang tìm kiếm vẻ đẹp của nó.
    Câu này sử dụng cấp so sánh nhất (menos valorizado). 'Estão a procurar' là một ví dụ khác của Continuous Aspect, mô tả hành động đang diễn ra. 'Sua beleza' nghĩa là vẻ đẹp của nó, liên quan đến 'castidade'.
Giống và Số của danh từ
  • "A castidade é uma virtude que muitos procuram seguir, mas nem sempre é fácil."
    Sự trinh khiết là một đức tính mà nhiều người tìm cách theo đuổi, nhưng không phải lúc nào cũng dễ dàng.
    Ví dụ này sử dụng danh từ 'castidade' ở dạng số ít, giống cái. Động từ 'é' chia theo ngôi thứ ba số ít để phù hợp với chủ ngữ số ít.
  • "Estás tu a questionar a castidade dele, depois de tudo o que ele te contou? "
    Có phải bạn đang nghi ngờ sự trinh khiết của anh ấy, sau tất cả những gì anh ấy đã kể cho bạn sao?
    Ví dụ này sử dụng 'castidade' ở dạng số ít, giống cái. 'Estás a questionar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít - thân mật).
  • "As castidades impostas, em vez de escolhidas, raramente resultam em felicidade duradoura."
    Sự trinh khiết bị áp đặt, thay vì được lựa chọn, hiếm khi mang lại hạnh phúc lâu dài.
    Ví dụ này sử dụng 'castidades' ở dạng số nhiều, giống cái. 'Impostas' bổ nghĩa cho 'castidades' nên cũng ở dạng số nhiều, giống cái. Động từ 'resultam' chia theo ngôi thứ ba số nhiều để phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)