pureza
[puˈɾezɐ]
sự tinh khiết
Intermediário (B1)
Significado "pureza" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de puro; ausência de mistura ou contaminação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái trong sạch, tinh khiết; sự không bị pha trộn hay ô nhiễm.
Exemplos (Ví dụ)
"A pureza da água é essencial para a saúde."
"Sự tinh khiết của nước là rất quan trọng cho sức khỏe."
"Estou a testar a pureza do ouro."
"Tôi đang kiểm tra độ tinh khiết của vàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | purezas |
As purezas da alma são difíceis de alcançar.
(Sự thuần khiết của tâm hồn rất khó đạt được.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | purezinha |
Esta água é uma purezinha, perfeita para o bebé.
(Nước này tinh khiết lắm, hoàn hảo cho em bé.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sinto-me compelido a proteger-te, pois a tua pureza inspira-me a ser melhor pessoa. Estou a ver a tua inocência refletida nos teus olhos."Tôi cảm thấy bị thôi thúc phải bảo vệ bạn, vì sự thuần khiết của bạn truyền cảm hứng cho tôi trở thành một người tốt hơn. Tôi đang thấy sự ngây thơ của bạn phản chiếu trong đôi mắt bạn.Câu này sử dụng 'Sinto-me' (ênclise) vì đầu câu không có yếu tố nào kích hoạt proclise. 'Estar a ver' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tua pureza' (sự thuần khiết của bạn) là chủ ngữ, do đó không cần đại từ trước 'pureza'.
-
"Dá-me um exemplo de uma das tuas purezas, algo que te orgulhe particularmente. Estou a precisar de inspiração hoje."Cho tôi một ví dụ về một trong những phẩm chất thuần khiết của bạn, điều gì đó khiến bạn đặc biệt tự hào. Hôm nay tôi đang cần cảm hứng.'Dá-me' bắt đầu câu bằng ênclise (đại từ đặt sau động từ) vì đây là mệnh lệnh khẳng định và không có yếu tố nào kích hoạt proclise. 'Estar a precisar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tuas purezas' (những phẩm chất thuần khiết của bạn).
-
"Sei que a pureza da tua alma te guiará; entrega-te a ela e não tenhas medo. Estou a acompanhar o teu progresso."Tôi biết rằng sự thuần khiết trong tâm hồn bạn sẽ dẫn lối bạn; hãy trao mình cho nó và đừng sợ hãi. Tôi đang theo dõi sự tiến bộ của bạn.'Entrega-te' (ênclise) trong mệnh lệnh khẳng định. 'A pureza da tua alma' (sự thuần khiết của tâm hồn bạn). 'Estar a acompanhar' (đang theo dõi) diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua pureza de espírito é uma bênção para todos nós. Estou a admirar a tua capacidade de ver o bem nas pessoas."Sự trong sáng trong tâm hồn của bạn là một phước lành cho tất cả chúng ta. Tôi đang ngưỡng mộ khả năng nhìn thấy điều tốt đẹp ở người khác của bạn.Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - số ít, thân mật) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a admirar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). Động từ 'admirar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu - estou).
-
"As minhas purezas nunca foram questionadas. Estão a testar a minha paciência, não a minha integridade."Sự trong sạch của tôi chưa bao giờ bị nghi ngờ. Họ đang thử thách sự kiên nhẫn của tôi, không phải sự chính trực của tôi.Câu này sử dụng 'minhas' (của tôi - số nhiều) để chỉ sự sở hữu (purezas - số nhiều). 'Estão a testar' là continuous aspect. 'Minha' được dùng để sở hữu 'integridade'.
-
"A pureza da sua intenção, embora louvável, pode ser ingénua. Dá-lhe tempo e experiência, e ela vai perceber."Sự trong sáng trong ý định của bạn, mặc dù đáng khen, có thể là ngây thơ. Hãy cho cô ấy thời gian và kinh nghiệm, và cô ấy sẽ hiểu.Câu này sử dụng 'sua' (của anh/cô ấy - số ít, trang trọng vừa phải) để chỉ sự sở hữu. 'Dá-lhe' là một ví dụ về proclisis (đại từ đặt trước động từ) và kết hợp đại từ 'lhe' (cho cô ấy/anh ấy) với động từ 'dar'. 'Ela' (cô ấy) làm rõ đối tượng đang được nói đến. Ở đây, 'sua' thể hiện sự tôn trọng, không quá trang trọng như 'do senhor/da senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
