casto
ˈkaʃtu
trong trắng
Independente (B2)
Significado "casto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem não tem intenções ou desejos sexuais; que ou quem é puro, imaculado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong trắng, trinh khiết; không có tính chất hoặc ý định tình dục; thanh khiết và đức hạnh.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela manteve-se casta até ao casamento."
"Cô ấy giữ mình trong trắng cho đến khi kết hôn."
"Ele é um homem casto."
"Anh ấy là một người đàn ông trong trắng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | casta |
Ela é uma jovem casta.
(Cô ấy là một cô gái trẻ trong trắng.) |
| Masculine Plural | castos |
Eles são homens castos.
(Họ là những người đàn ông trong trắng.) |
| Feminine Plural | castas |
Elas são mulheres castas.
(Họ là những người phụ nữ trong trắng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | castíssimo |
Ele é castíssimo.
(Anh ấy vô cùng trong trắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O rapaz casto, que está a ler um livro na biblioteca, é o meu irmão."Chàng trai trong trắng, người đang đọc sách ở thư viện, là em trai tôi.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o rapaz casto'. Cấu trúc 'estar a ler' chỉ hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), theo chuẩn PT-PT.
-
"A jovem, cuja alma casta irradia pureza, é quem me inspira a ser melhor. Ela está sempre a ajudar os outros."Cô gái trẻ, mà tâm hồn trong trắng toát lên vẻ thuần khiết, là người truyền cảm hứng cho tôi để trở nên tốt hơn. Cô ấy luôn giúp đỡ người khác.Sử dụng 'cuja' (của người mà) để chỉ sự sở hữu liên quan đến 'a jovem'. 'Estar a ajudar' là cấu trúc Continuous Aspect chuẩn PT-PT. Lưu ý chia động từ 'ser' phù hợp với 'quem' (é quem).
-
"Este é o convento cujas freiras, antes de se tornarem freiras, eram jovens castas que procuravam uma vida de oração. Elas estavam a procurar a paz interior."Đây là tu viện mà các nữ tu, trước khi trở thành nữ tu, là những cô gái trẻ trong trắng tìm kiếm một cuộc sống cầu nguyện. Họ đang tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn.Sử dụng 'cujas' (của những người mà) vì 'freiras' là số nhiều. 'Eram' (thì/là - quá khứ) được chia phù hợp với chủ ngữ 'jovens castas'. Cấu trúc 'estar a procurar' (đang tìm kiếm) được sử dụng cho Continuous Aspect, theo chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
