(Vị trí top_banner)
Hình minh họa celeridade
B2
Feminino B2 Chung (General)

celeridade

[sɨlɨɾiˈdad(ɨ)]
tốc độ nhanh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "celeridade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de rápido; rapidez; ligeireza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tốc độ nhanh, nhịp độ nhanh, hoặc sự tiến triển nhanh chóng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A celeridade com que ele resolveu o problema foi impressionante."

    "Tốc độ nhanh chóng mà anh ấy giải quyết vấn đề thật ấn tượng."

  • "É preciso atuar com celeridade para evitar maiores prejuízos."

    "Cần hành động nhanh chóng để tránh thiệt hại lớn hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

rapidez(sự nhanh chóng) presteza(sự lanh lợi)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) celeridades
As celeridades dos processos judiciais são essenciais para a justiça.
(Sự nhanh chóng của các thủ tục tố tụng là điều cần thiết cho công lý.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) celeridadezinha
Uma celeridadezinha no trabalho faria toda a diferença.
(Một chút nhanh nhẹn trong công việc sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)