(Vị trí top_banner)
Hình minh họa louça
A1
nome Feminino A1 Gia đình, Bếp núc

louça

[ˈɫow.sɐ]
bát đĩa
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "louça" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de pratos, copos, travessas e outros utensílios usados para servir e comer refeições.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số nhiều của 'dish'. Đồ dùng để đựng hoặc ăn thức ăn, chẳng hạn như đĩa, bát, cốc và đĩa đựng cốc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A minha mãe está a lavar a louça depois do jantar."

    "Mẹ tôi đang rửa bát đĩa sau bữa tối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) louças
Precisamos comprar louças novas para o jantar.
(Chúng ta cần mua đồ dùng mới cho bữa tối.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) loucinha
Que loucinha linda!
(Cái đồ dùng nhỏ xinh đẹp quá!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)