cozido
[kuˈziðu]
gạch nung
Intermediário (B1)
Significado "cozido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi sujeito à ação do calor, geralmente no forno, para se tornar duro e resistente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chỉ loại gạch đã được làm cứng bằng cách nung trong lò.
Exemplos (Ví dụ)
"Este tijolo é cozido em forno a lenha."
"Viên gạch này được nung trong lò đốt củi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'cozida'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cozidos |
Os legumes cozidos são mais fáceis de digerir.
(Rau củ luộc dễ tiêu hóa hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cozidinho |
Queria um cozidinho para o jantar, algo leve.
(Tôi muốn một món hầm nhỏ cho bữa tối, một cái gì đó nhẹ nhàng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
