chavão
/ʃɐˈvɐ̃w̃/
chuyện cũ rích
Independente (B2)
Significado "chavão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Informação ou ideia que se tornou banal e repetitiva devido ao uso excessivo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thông tin hoặc sự kiện không còn thú vị hoặc quan trọng vì chúng đã được biết đến hoặc xảy ra từ lâu.
Exemplos (Ví dụ)
"Essa piada é um chavão; já a ouvi tantas vezes."
"Câu chuyện cười đó là chuyện cũ rích; tôi đã nghe nó rất nhiều lần rồi."
"Evita chavões na tua escrita para tornares o texto mais original."
"Hãy tránh những chuyện cũ rích trong bài viết của bạn để làm cho văn bản trở nên độc đáo hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: chavões (đuôi -ão -> ões)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | chavões |
Esses chavões são irritantes.
(Những câu sáo rỗng này thật khó chịu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | chavãozinho |
Ele usou um chavãozinho para descrever a situação.
(Ele usou một câu nói sáo rỗng để miêu tả tình hình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este discurso é mais chavão do que original; já o ouvimos vezes sem conta."Bài phát biểu này sáo rỗng hơn là độc đáo; chúng ta đã nghe nó vô số lần rồi.So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais chavão do que original' nghĩa là 'sáo rỗng hơn là độc đáo'. Lưu ý cách chia động từ 'ouvimos' (chúng ta đã nghe) phù hợp với chủ ngữ 'nós'.
-
"Considero que a utilização de chavões está a tornar o debate político tão maçador como previsível."Tôi cho rằng việc sử dụng những thông tin sáo rỗng đang làm cho cuộc tranh luận chính trị trở nên nhàm chán như có thể đoán trước được.So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade). 'Tão maçador como previsível' nghĩa là 'nhàm chán như có thể đoán trước được'. 'Estar a tornar' là cấu trúc nhấn mạnh hành động đang diễn ra (đang làm cho).
-
"Na minha opinião, o discurso dele é o mais chavão de todos os que ouvi este ano."Theo ý kiến của tôi, bài phát biểu của anh ta là sáo rỗng nhất trong tất cả những bài mà tôi đã nghe trong năm nay.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'O mais chavão de todos' nghĩa là 'sáo rỗng nhất trong tất cả'. Lưu ý giới từ 'de' sau 'o mais chavão', diễn tả 'trong số'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu evitares chavões nos teus textos, deves ler muito e escrever com originalidade. Estás a ver? Evitar chavões é uma arte!"Để tránh những sáo rỗng trong các bài viết của bạn, bạn nên đọc nhiều và viết một cách độc đáo. Bạn hiểu không? Tránh sáo rỗng là một nghệ thuật!Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (evitares, deves) để diễn tả mục đích (para + infinitivo pessoal). 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra (bạn có đang thấy/hiểu không?).
-
"Após eles repetirem chavões tantas vezes, a apresentação tornou-se aborrecida. Estavam a chatear toda a gente!"Sau khi họ lặp lại những sáo rỗng quá nhiều lần, bài thuyết trình trở nên nhàm chán. Họ đang làm phiền mọi người!Ở đây, 'repetirem' là 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi 'eles' (họ). 'Estavam a chatear' là dạng 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (họ đang làm phiền). 'Após' được dùng để diễn tả 'sau khi'.
-
"Sem nós usarmos chavões, a conversa seria mais interessante. Estávamos a tentar ser criativos!"Nếu không sử dụng những sáo rỗng, cuộc trò chuyện sẽ thú vị hơn. Chúng tôi đã cố gắng sáng tạo!'Usarmos' là 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Sem' được dùng để diễn tả 'nếu không'. 'Estávamos a tentar' là dạng 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (chúng tôi đã cố gắng).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu usaste muitos chavões na tua apresentação de ontem."Hôm qua, bạn đã dùng rất nhiều lời sáo rỗng trong bài thuyết trình của mình.`Usaste` là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'usar' (sử dụng) ở ngôi 'Tu' (bạn). 'Chavões' là dạng số nhiều của 'chavão'.
-
"Naquela palestra, tu identificaste logo o chavão principal."Trong buổi diễn thuyết đó, bạn đã nhận ra ngay cái ý sáo rỗng chính.`Identificaste` là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'identificar' (nhận diện) ở ngôi 'Tu'. 'Logo' ở đây có nghĩa là 'ngay lập tức'.
-
"O que tu disseste tornou-se um chavão entre os teus amigos."Điều bạn nói đã trở thành một câu cửa miệng (lời sáo rỗng) giữa những người bạn của bạn.`Disseste` là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'dizer' (nói) ở ngôi 'Tu'. `Tornou-se` là Pretérito Perfeito Simples của động từ phản thân 'tornar-se' (trở thành), kết hợp với đại từ 'se' theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
