lugar-comum
[luˈɡaɾ kuˈmũ]
lời lẽ sáo rỗng
Intermediário (B1)
Significado "lugar-comum" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ideia ou expressão banal, já muito repetida; clichê.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lời lẽ hoa mỹ, phô trương, thường thiếu nội dung thực chất hoặc sự chân thành; lời nói rỗng tuếch, sáo rỗng.
Exemplos (Ví dụ)
"O discurso dele estava cheio de lugares-comuns, sem nenhuma ideia original."
"Bài phát biểu của anh ta đầy những lời lẽ sáo rỗng, không có ý tưởng nào mới mẻ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: lugares-comuns.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lugares-comuns |
Os lugares-comuns cansam a audiência.
(Những điều sáo rỗng làm khán giả mệt mỏi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lugar-comunzinho |
É só um lugar-comunzinho, nada de especial.
(Chỉ là một câu nói sáo rỗng nhỏ thôi, không có gì đặc biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"É um lugar-comum dizer que o amor tudo vence, mas às vezes não é bem assim."Thật là sáo rỗng khi nói rằng tình yêu chiến thắng tất cả, nhưng đôi khi không hẳn vậy.Câu này sử dụng mạo từ bất định 'um' trước 'lugar-comum' vì nó đề cập đến một ý tưởng sáo rỗng nói chung. Động từ 'é' chia theo ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ 'É' (nó).
-
"Tu estás a repetir os mesmos lugares-comuns de sempre! Não tens ideias originais?"Bạn đang lặp lại những câu sáo rỗng như mọi khi! Bạn không có ý tưởng nào độc đáo à?Ở đây, 'os' là mạo từ xác định số nhiều, được sử dụng vì đang nói đến những câu sáo rỗng cụ thể, đã biết đến. Cấu trúc 'estás a repetir' là continuous aspect chuẩn PT-PT, chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật). Chú ý chia động từ 'ter' (tens) cũng phù hợp với ngôi 'tu'.
-
"A política está cheia de lugares-comuns e promessas vazias. Já não acredito em nada do que dizem."Chính trị đầy rẫy những lời sáo rỗng và hứa hẹn suông. Tôi không còn tin vào bất cứ điều gì họ nói.Mạo từ xác định 'A' được dùng trước 'política' vì đang đề cập đến nền chính trị nói chung. Cụm 'lugares-comuns' ở dạng số nhiều, không có mạo từ đi kèm trước 'de', vì nó bổ nghĩa cho tính chất của 'cheia' (đầy những).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos jovens, usar a expressão 'o tempo voa' era um lugar-comum, mas sentíamos que estávamos a descobrir essa verdade pela primeira vez."Khi chúng ta còn trẻ, sử dụng cụm từ 'thời gian trôi nhanh' là một sáo ngữ, nhưng chúng ta cảm thấy như mình đang khám phá ra sự thật đó lần đầu tiên.Ví dụ này sử dụng 'lugar-comum' để chỉ một sáo ngữ. 'Éramos' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser'. 'Estávamos a descobrir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Tu estavas sempre a repetir lugares-comuns sobre o amor, mas eu achava que eram as palavras mais belas do mundo quando vinham de ti."Anh luôn lặp lại những sáo ngữ về tình yêu, nhưng em nghĩ đó là những lời đẹp đẽ nhất trên đời khi chúng đến từ anh.'Estavas a repetir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'tu' (anh/em), diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Achar' chia ở thì Pretérito Imperfeito (achava) diễn tả một trạng thái/suy nghĩ trong quá khứ.
-
"Na televisão, os políticos estavam sempre a usar lugares-comuns para evitar responder às perguntas difíceis, mas ninguém parecia importar-se."Trên truyền hình, các chính trị gia luôn sử dụng những sáo ngữ để tránh trả lời những câu hỏi khó, nhưng dường như không ai quan tâm.Ví dụ này dùng 'lugares-comuns' ở dạng số nhiều. 'Estavam a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra của các chính trị gia. 'Parecia' là Pretérito Imperfeito của 'parecer', chỉ một trạng thái kéo dài trong quá khứ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"O discurso do candidato estava cheio de lugares-comuns. Se quisesse mesmo convencer o eleitorado, evitá-los-ia a todo o custo."Bài phát biểu của ứng cử viên đầy những lời sáo rỗng. Nếu ông ấy thực sự muốn thuyết phục cử tri, ông ấy hẳn sẽ tránh chúng bằng mọi giá.Ngữ pháp: 'evitá-los-ia' là dạng Mesóclise của động từ 'evitar' ở thì Condicional (điều kiện cách). Cấu trúc: 'evitar' (nguyên thể) + 'los' (đại từ tân ngữ trực tiếp, ngôi 3 số nhiều, thay cho 'os lugares-comuns') + 'ia' (đuôi chia động từ Condicional ngôi 3 số ít). Dạng này trang trọng và phổ biến trong văn viết.
-
"Sei que vais dizer que 'o amor tudo vence', mas esse é um lugar-comum. Para me surpreenderes, di-lo-ias de outra forma."Tớ biết là cậu sẽ nói 'tình yêu chinh phục tất cả', nhưng đó là một câu nói sáo rỗng. Để làm tớ ngạc nhiên, cậu nên nói điều đó theo một cách khác.Ngữ pháp: 'di-lo-ias' là dạng Mesóclise của động từ 'dizer' ở thì Condicional, ngôi 'tu' (ngôi 2 số ít). Cấu trúc: 'dir' (dạng rút gọn của dizer) + 'lo' (đại từ 'o', thay cho 'lugar-comum') + 'ias' (đuôi chia Condicional ngôi 'tu'). Câu này thể hiện một lời khuyên hoặc giả định trong văn phong thân mật.
-
"No meu próximo livro, prometo não usar os mesmos lugares-comuns de sempre. Dar-vos-ei uma história completamente original."Trong cuốn sách tiếp theo của tôi, tôi hứa sẽ không dùng những lời sáo rỗng như mọi khi. Tôi sẽ mang đến cho các bạn một câu chuyện hoàn toàn độc đáo.Ngữ pháp: 'Dar-vos-ei' là dạng Mesóclise của động từ 'dar' ở thì Futuro do Indicativo (tương lai đơn), ngôi 'eu' (ngôi 1 số ít). Cấu trúc: 'Dar' (nguyên thể) + 'vos' (đại từ tân ngữ gián tiếp, ngôi 2 số nhiều, chỉ 'các bạn') + 'ei' (đuôi chia thì tương lai ngôi 'eu'). Đây là cách dùng rất chuẩn và có phần trang trọng, thường thấy trong văn viết hoặc diễn văn.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu usaste um lugar-comum para iniciar o teu discurso, mas funcionou bem."Bạn đã dùng một câu sáo rỗng để bắt đầu bài phát biểu của mình, nhưng nó lại hiệu quả.Động từ 'usar' (sử dụng) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Tu' là 'usaste'. Chúng ta dùng 'o teu discurso' để chỉ sở hữu của ngôi 'Tu', thay vì 'seu discurso'.
-
"Eles notaram que as tuas ideias repetiam muitos lugares-comuns da filosofia popular."Họ nhận thấy rằng các ý tưởng của bạn lặp lại nhiều điều sáo rỗng trong triết học đại chúng.Động từ 'notar' (nhận thấy) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Eles' (họ) là 'notaram'. 'As tuas ideias' là cụm danh từ sở hữu của ngôi 'Tu', nhấn mạnh văn phong thân mật.
-
"A crítica de cinema disse que o enredo do filme era previsível e continha vários lugares-comuns."Nhà phê bình điện ảnh nói rằng cốt truyện của bộ phim có thể đoán trước được và chứa đựng nhiều tình tiết sáo rỗng.Động từ 'dizer' (nói) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'A crítica de cinema' (cô ấy/nhà phê bình) là 'disse'. Các động từ 'ser' (era) và 'conter' (continha) ở thì Pretérito Imperfeito để mô tả trạng thái và đặc điểm của bộ phim trong quá khứ, sau hành động chính ('disse').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
