(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cliché
B1
Masculino B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

cliché

[kliˈʃɛ]
lời sáo rỗng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cliché" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma frase ou ideia que, devido ao uso excessivo, perdeu a sua originalidade e impacto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhận xét hoặc tuyên bố, đặc biệt là một nhận xét mang nội dung đạo đức, đã được sử dụng quá thường xuyên đến mức trở nên nhàm chán hoặc thiếu suy nghĩ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É um cliché dizer que o tempo voa quando te estás a divertir."

    "Đó là một lời sáo rỗng khi nói rằng thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ."

  • "O filme está cheio de clichés e personagens estereotipadas."

    "Bộ phim chứa đầy những lời sáo rỗng và những nhân vật rập khuôn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lugar-comum(điều thông thường) frase feita(cụm từ sáo rỗng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável para substantivos que não terminam em -ão.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) clichés
Este filme está cheio de clichés.
(Bộ phim này đầy rẫy những câu nói sáo rỗng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) clichezinho
Não se preocupe, é só um clichezinho.
(Đừng lo lắng, đó chỉ là một câu nói sáo rỗng nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)