sentir
/sẽ̃ˈtiɾ/
cảm thấy
Iniciante (A1)
Significado "sentir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Experimentar uma sensação física ou emocional.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy một cảm xúc hoặc cảm giác.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a sentir uma grande alegria."
"Tôi đang cảm thấy rất vui."
"Sinto que preciso de descansar."
"Tôi cảm thấy tôi cần nghỉ ngơi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Preposição 'a' + infinitivo (estou a sentir).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | sinto |
Eu sinto muito frio hoje.
(Hôm nay tôi cảm thấy rất lạnh.) |
| Tu | sentes | |
| Ele/Você | sente | |
| Nós | sentimos | |
| Eles/Vocês | sentem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | senti |
Ontem, eu senti uma grande alegria.
(Hôm qua, tôi đã cảm thấy một niềm vui lớn.) |
| Tu | sentiste | |
| Ele/Você | sentiu | |
| Nós | sentimos | |
| Eles/Vocês | sentiram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | sentia |
Quando era criança, eu sentia medo do escuro.
(Khi còn nhỏ, tôi sợ bóng tối.) |
| Tu | sentias | |
| Ele/Você | sentia | |
| Nós | sentíamos | |
| Eles/Vocês | sentiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu sentires frio, eu emprestar-te-ei o meu casaco."Nếu bạn cảm thấy lạnh, tôi sẽ cho bạn mượn áo khoác của tôi.Sử dụng 'sentires' (Futuro do Conjuntivo - ngôi 'tu'). 'Emprestar-te-ei' là cách đặt đại từ tân ngữ (te) theo quy tắc Enclisis (sau động từ) khi câu bắt đầu bằng mệnh đề phụ thuộc.
-
"Quando sentirmos saudades, havemos de telefonar aos nossos pais."Khi chúng ta cảm thấy nhớ nhà, chúng ta sẽ gọi điện cho bố mẹ.Sử dụng 'sentirmos' (Futuro do Conjuntivo - ngôi 'nós'). 'Havemos de telefonar' là một cách diễn đạt tương lai gần trang trọng hơn.
-
"Se os alunos sentirem que a aula é aborrecida, o professor terá de a tornar mais interessante."Nếu học sinh cảm thấy rằng bài học nhàm chán, giáo viên sẽ phải làm cho nó thú vị hơn.Sử dụng 'sentirem' (Futuro do Conjuntivo - ngôi 'eles/elas'). 'Tornar mais interessante' (làm cho thú vị hơn) là một cụm từ phổ biến.
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu sintas alegria neste momento, pois mereces."Điều quan trọng là bạn cảm thấy vui vẻ trong khoảnh khắc này, vì bạn xứng đáng.Sử dụng 'sintas', dạng 'Presente do Conjuntivo' của 'sentir' ở ngôi 'tu'. Mệnh đề 'que tu sintas alegria' thể hiện một mong muốn hoặc sự cần thiết. Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
-
"Duvido que eles sintam o mesmo que nós sentimos sobre este assunto."Tôi nghi ngờ rằng họ cảm thấy giống như chúng ta cảm thấy về vấn đề này.'Sintam' là dạng 'Presente do Conjuntivo' của 'sentir' ở ngôi thứ ba số nhiều (eles). Việc sử dụng 'Presente do Conjuntivo' ở đây diễn tả sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn.
-
"Talvez a senhora sinta necessidade de descansar depois da viagem."Có lẽ bà cảm thấy cần phải nghỉ ngơi sau chuyến đi.'Sinta' là dạng 'Presente do Conjuntivo' của 'sentir' được chia cho 'a senhora' (ngôi thứ ba số ít, trang trọng). 'Talvez' (có lẽ) thường đi kèm với 'Presente do Conjuntivo' để diễn tả một khả năng hoặc giả định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
