(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aroma
B1
Masculino B1 Nước hoa và mỹ phẩm

aroma

[ɐˈɾɔ.mɐ]
hương thơm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aroma" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cheiro agradável e intenso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mùi thơm, hương thơm dễ chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O aroma do café acabado de fazer invadiu a cozinha."

    "Hương thơm của cà phê mới pha lan tỏa khắp bếp."

  • "Este vinho tem um aroma frutado."

    "Loại rượu này có hương thơm trái cây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aromas
Os aromas do café eram irresistíveis.
(Hương thơm của cà phê thật không thể cưỡng lại được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arominha
Senti um arominha agradável vindo da cozinha.
(Tôi ngửi thấy một mùi thơm dễ chịu từ nhà bếp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)