chulo
/ˈʃulu/
ngôn ngữ thô tục
Independente (B2)
Significado "chulo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem é grosseiro, obsceno ou vulgar na linguagem ou no comportamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thô tục, khiếm nhã; đề cập đến các vấn đề tình dục một cách trực tiếp và gây sốc.
Exemplos (Ví dụ)
"O filme tinha um diálogo muito chulo e desnecessário."
"Bộ phim có những đoạn hội thoại rất thô tục và không cần thiết."
"Não tolero linguagem chula na minha presença."
"Tôi không chấp nhận ngôn ngữ thô tục trước mặt tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc ngôn ngữ thô tục, khiếm nhã.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | chulos |
Aqueles comentários chulos foram inapropriados no debate.
(Những bình luận thô tục đó không phù hợp trong cuộc tranh luận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | chulinho |
Ele tem um ar chulinho, mas é boa pessoa.
(Anh ấy có vẻ hơi thô tục một chút, nhưng là người tốt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu foste tão chulo que me deste vontade de vomitar. Nunca mais me fales!"Hôm qua, mày thô lỗ đến mức làm tao muốn ói. Đừng bao giờ nói chuyện với tao nữa!Ví dụ này sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ir' ở ngôi 'tu'), thể hiện hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. 'Deste' là Pretérito Perfeito Simples của 'dar' (ngôi 'tu'), và 'me' đứng trước động từ 'fales' vì câu phủ định (Proclisis).
-
"Quando ele foi despedido, tornou-se ainda mais chulo e insultou o chefe."Khi anh ta bị sa thải, anh ta trở nên thô lỗ hơn và lăng mạ ông chủ.Ở đây, 'tornou-se' (Pretérito Perfeito Simples của 'tornar-se') diễn tả sự thay đổi trạng thái đã xảy ra và kết thúc. 'Insultou' (Pretérito Perfeito Simples của 'insultar') biểu thị hành động lăng mạ đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Na festa, tu e o teu amigo fostes tão chulos que a polícia vos mandou embora. Que vergonha!"Ở bữa tiệc, mày và bạn mày thô lỗ đến mức cảnh sát đuổi về. Thật xấu hổ!Câu này dùng 'fostes' (Pretérito Perfeito Simples của 'ir' ở ngôi 'vós' - số nhiều của 'tu' - thường được thay thế bằng 'vocês'), chỉ hành động đã hoàn thành. 'Vos' là đại từ tân ngữ ngôi 'vós', đặt trước động từ 'mandou' (Proclisis).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ser um bocado chulo com essa conversa; não me dás espaço para responder!"Mày đang hơi thô lỗ với cái kiểu nói chuyện đó; mày không cho tao cơ hội để trả lời!Ngôi 'tu' dùng thân mật. 'Estás a ser' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Me dás' là cách dùng sai, phải là 'Dás-me' nhưng vì có 'não' nên đại từ chuyển sang vị trí trước động từ (proclisis).
-
"Eu acho que ele está a ser chulo para impressionar as raparigas, mas só se está a ridicularizar."Tôi nghĩ là anh ta đang thô lỗ để gây ấn tượng với mấy cô gái, nhưng anh ta chỉ đang tự làm trò cười thôi.'Está a ser' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). Đại từ 'se' đặt trước 'está' (proclisis) vì là mệnh đề phụ thuộc.
-
"Nós não queremos ser chulos; estamos apenas a expressar a nossa opinião de forma direta."Chúng tôi không muốn thô lỗ; chúng tôi chỉ đang bày tỏ ý kiến của mình một cách trực tiếp.'Estamos a expressar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Não' khiến đại từ đặt trước động từ (proclisis), nhưng ở đây không có đại từ nên không ảnh hưởng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
