educado
/e.ðuˈka.ðu/
được giáo dục bài bản
Intermediário (B1)
Significado "educado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu uma boa educação; que foi instruído e preparado para a vida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được giáo dục trong môi trường trường học; đã nhận được nền giáo dục chính quy.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem educado, sempre a tratar os outros com respeito."
"Anh ấy là một người đàn ông được giáo dục bài bản, luôn đối xử với người khác một cách tôn trọng."
"Ela é uma jovem educada, graças à boa educação que recebeu dos pais."
"Cô ấy là một cô gái trẻ được giáo dục bài bản, nhờ vào sự giáo dục tốt mà cô ấy nhận được từ cha mẹ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'educada', số nhiều giống đực là 'educados', số nhiều giống cái là 'educadas'.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a ser educado pelos teus pais para respeitares os mais velhos."Khi còn bé, con luôn được cha mẹ dạy dỗ để tôn trọng người lớn tuổi.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' của 'ser' (eras) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a ser) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teus pais' là cha mẹ của 'tu'. Đại từ 'te' đặt trước 'pais' để nhấn mạnh sở hữu.
-
"Naquela escola, os alunos eram educados com rigor; estavas sempre a aprender boas maneiras."Ở trường đó, học sinh được giáo dục nghiêm khắc; con luôn học những cách cư xử tốt.'Eram' là dạng 'Pretérito Imperfeito' của 'ser', diễn tả một trạng thái thường xuyên trong quá khứ. 'Estavas a aprender' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động học tập đang diễn ra liên tục. Chủ ngữ là 'os alunos' (số nhiều).
-
"Antes de ires para a universidade, estavas a ser educado para seres independente e responsável."Trước khi con vào đại học, con đã được dạy dỗ để trở nên độc lập và có trách nhiệm.'Estavas a ser educado' (estar a + infinitivo) diễn tả quá trình được giáo dục. 'Ires' là dạng 'Conjuntivo' của 'ir' sau 'antes de'. Cấu trúc 'para seres' (để trở thành) sử dụng 'Conjuntivo' vì diễn tả mục đích.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Educar-te-ei com esmero, para que sejas um cidadão responsável."Ta sẽ giáo dục con cẩn thận, để con trở thành một công dân có trách nhiệm.Mesóclise: 'Educar-te-ei' (educar + te + futuro do indicativo). Đại từ 'te' được chèn vào giữa gốc động từ và đuôi thì tương lai. Chủ ngữ ẩn 'Eu' (Ta).
-
"Dir-se-ia que estás a ser educado por um lorde inglês, tal é a tua cortesia."Người ta sẽ nói rằng con đang được một quý tộc người Anh giáo dục, bởi vì con quá lịch sự.Mesóclise: 'Dir-se-ia' (dizer + se + condicional). Đại từ 'se' được chèn vào giữa gốc động từ và đuôi thì điều kiện. 'Estar a ser' là cấu trúc nhấn mạnh quá trình đang diễn ra. 'Estás a ser educado' = đang được giáo dục.
-
"Comportar-se-á ele de forma educada no jantar, ou teremos de o repreender?"Liệu anh ta có cư xử lịch sự trong bữa tối không, hay chúng ta sẽ phải khiển trách anh ta?Mesóclise: 'Comportar-se-á' (comportar + se + futuro do indicativo). Đại từ 'se' được chèn vào giữa gốc động từ và đuôi thì tương lai. 'Ele' (anh ta) là chủ ngữ được đề cập rõ ràng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
