cicatrização
/si.kɐ.tɾi.zɐˈsɐ̃w̃/
sự hình thành sẹo
Intermediário (B1)
Significado "cicatrização" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O processo de formação de uma cicatriz; o ato ou efeito de cicatrizar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình hình thành sẹo; sự tạo thành một vết sẹo.
Exemplos (Ví dụ)
"A cicatrização da ferida está a demorar mais do que o esperado."
"Quá trình hình thành sẹo của vết thương đang diễn ra chậm hơn dự kiến."
"Após a cirurgia, é importante monitorizar a cicatrização para evitar infeções."
"Sau phẫu thuật, điều quan trọng là phải theo dõi sự hình thành sẹo để tránh nhiễm trùng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: cicatrizações. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cicatrizações |
As cicatrizações na pele podem ser dolorosas.
(Các vết sẹo trên da có thể gây đau đớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cicatrizaçãozinha |
A cicatrizaçãozinha quase não se vê.
(Vết sẹo nhỏ hầu như không thể nhìn thấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A cicatrização da ferida está a ser mais lenta do que eu esperava."Quá trình lên da non của vết thương đang diễn ra chậm hơn tôi mong đợi.‘A cicatrização’ là danh từ giống cái, số ít. ‘Estar a ser’ là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). Sử dụng 'da' (de + a) vì 'cicatrização' là danh từ giống cái số ít.
-
"As cicatrizações após a cirurgia requerem cuidados especiais; estás a usar o creme que te dei?"Việc lên da non sau phẫu thuật đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt; bạn có đang dùng loại kem mà tôi đã đưa cho bạn không?‘As cicatrizações’ là danh từ giống cái, số nhiều. Động từ 'requerem' chia theo chủ ngữ số nhiều. ‘Estás a usar’ là cấu trúc continuous aspect với ngôi 'Tu' (bạn), thể hiện sự thân mật. Lưu ý chia động từ 'estar' ở ngôi 'Tu' là 'estás'.
-
"Dá-me mais informações sobre as técnicas de cicatrização que estás a estudar, por favor."Làm ơn cho tôi thêm thông tin về các kỹ thuật lên da non mà bạn đang nghiên cứu.‘As técnicas de cicatrização’ là một cụm danh từ (các kỹ thuật lên da non), ‘técnicas’ là danh từ giống cái số nhiều. 'Dá-me' (cho tôi) là vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) chuẩn PT-PT (enclisis). 'Estás a estudar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra) chia theo ngôi 'Tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A ferida foi aberta há muito tempo, mas a cicatrização foi interrompida por uma infeção. Agora, com os antibióticos, a pele está a ser refeita e a cicatrização será visível em breve."Vết thương đã mở ra từ lâu, nhưng quá trình lên da non đã bị gián đoạn bởi nhiễm trùng. Giờ đây, với thuốc kháng sinh, da đang được tái tạo và quá trình lên da non sẽ sớm thấy rõ.‘Interrompida’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘interromper’. Cấu trúc 'estar a ser refeita' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Tu tens visto as várias cicatrizações no meu braço? Foram causadas por acidentes diferentes e cada uma demorou um tempo diferente a ser resolvida."Bạn đã thấy những vết sẹo khác nhau trên cánh tay tôi chưa? Chúng được gây ra bởi những tai nạn khác nhau và mỗi vết sẹo mất một thời gian khác nhau để được giải quyết.‘Visto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’ (chia ở ngôi 'Tu'). Cấu trúc 'tens visto' là thì Present Perfect (hoàn thành). 'Resolvida' là phân từ quá khứ của 'resolver' (giải quyết).
-
"As cicatrizações foram cobertas com um penso esterilizado. Após a cirurgia, é importante proteger as áreas afetadas para evitar complicações."Các vết sẹo đã được che phủ bằng băng vô trùng. Sau phẫu thuật, điều quan trọng là phải bảo vệ các khu vực bị ảnh hưởng để tránh biến chứng.‘Cobertas’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘cobrir’ (chia ở dạng số nhiều vì chủ ngữ là 'as cicatrizações').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
