(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cicatriz
B1
Nome Feminino B1 Y học, Đời sống hàng ngày

cicatriz

/si.kɐˈtɾiʃ/
vết sẹo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cicatriz" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Marca permanente deixada na pele ou noutros tecidos orgânicos após a cura de uma ferida, queimadura ou úlcera.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vết sẹo, dấu vết để lại trên da hoặc bên trong mô cơ thể nơi vết thương, vết bỏng hoặc vết loét chưa lành hoàn toàn và mô liên kết xơ đã phát triển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A queda deixou-lhe uma cicatriz no joelho."

    "Vết ngã để lại một vết sẹo trên đầu gối anh ấy."

  • "Ele tem uma cicatriz visível na cara."

    "Anh ấy có một vết sẹo dễ thấy trên mặt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cicatrizes
As cicatrizes contavam a história das suas batalhas.
(Những vết sẹo kể câu chuyện về những trận chiến của anh ấy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cicatrizinha
Ela tinha uma cicatrizinha quase impercetível no queixo.
(Cô ấy có một vết sẹo nhỏ gần như không thể nhận thấy trên cằm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens uma cicatriz no braço. Estiveste a brincar com o fogo?"
    Bạn có một vết sẹo trên cánh tay. Có phải bạn đã nghịch lửa không?
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estiveste a brincar' là thì quá khứ tiếp diễn (Pretérito Imperfeito do Indicativo + 'estar a' + infinitivo) diễn tả hành động đã xảy ra và kéo dài trong quá khứ.
  • "Dá-me a tua opinião sincera sobre esta cicatriz. Achas que se nota muito?"
    Cho tôi ý kiến chân thành của bạn về vết sẹo này. Bạn có nghĩ là nó dễ thấy lắm không?
    'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis - đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu). Sử dụng 'tua' vì đang nói chuyện thân mật với 'Tu'.
  • "Senhor, a cicatriz que o senhor tem na cara parece-me contar uma história fascinante. Esteve o senhor a lutar numa guerra?"
    Thưa ông, vết sẹo trên mặt ông dường như kể một câu chuyện hấp dẫn. Có phải ông đã chiến đấu trong một cuộc chiến tranh không?
    Sử dụng 'Senhor' và 'o senhor' để thể hiện sự trang trọng. 'Esteve o senhor a lutar' là thì quá khứ tiếp diễn (Pretérito Perfeito do Indicativo + 'estar a' + infinitivo) diễn tả hành động có tính chất quá khứ của ngôi 'o senhor' (Ông/Ngài).
(Vị trí vocab_tab4_inline)