(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cidadania
B1
danh từ Feminino B1 Chính trị học, Luật pháp, Xã hội học

cidadania

/si.ða.daˈni.ɐ/
quyền công dân
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cidadania" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou condição de cidadão; conjunto de direitos e deveres de um indivíduo numa sociedade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tư cách công dân của một người được công nhận theo luật pháp hoặc tập quán là thành viên hợp pháp của một quốc gia có chủ quyền hoặc thuộc về một dân tộc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cidadania portuguesa é um direito adquirido por nascimento ou naturalização."

    "Quyền công dân Bồ Đào Nha là một quyền có được do sinh ra hoặc nhập tịch."

  • "Estou a tratar do processo para obter a cidadania europeia."

    "Tôi đang xử lý thủ tục để có được quyền công dân châu Âu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cidadanias
As cidadanias europeias oferecem muitos benefícios.
(Quyền công dân châu Âu mang lại nhiều lợi ích.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cidadaniazinha
Ele tem uma cidadaniazinha, mas é suficiente para viajar.
(Anh ấy có một quốc tịch nhỏ, nhưng nó đủ để đi du lịch.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)