(Vị trí top_banner)
Hình minh họa circunlóquio
C2
Substantivo Masculino C2 Ngôn ngữ học

circunlóquio

/siɾ.kũ.ˈlɔ.kwi.u/
nói vòng vo
Fluente (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "circunlóquio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Rodeio de palavras; falta de clareza ou precisão na expressão; prolixidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nói vòng vo, nói quanh co, không đi thẳng vào vấn đề, thường là để tránh né hoặc che giấu điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele usou de circunlóquios para evitar responder à pergunta."

    "Anh ấy đã nói vòng vo để tránh trả lời câu hỏi."

  • "Estou a notar que ele está a usar de circunlóquios para não admitir o erro."

    "Tôi đang nhận thấy rằng anh ấy đang nói vòng vo để không thừa nhận lỗi."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: circunlóquios. Usado para descrever a ação de falar de forma indireta.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) circunlóquios
Os alunos evitaram o uso de circunlóquios nas suas respostas.
(Các sinh viên tránh sử dụng lối nói vòng vo trong câu trả lời của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) circunloquiozinho
Usou um circunloquiozinho para evitar ser direto.
(Anh ấy đã dùng một chút lối nói vòng vo để tránh nói trực tiếp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu não usares um circunlóquio, é essencial estares a pensar na clareza antes de falares."
    Để bạn không dùng lời vòng vo, điều cốt yếu là bạn phải suy nghĩ rõ ràng trước khi nói.
    Các động từ "usares" và "falares" là động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi "tu". "Estares a pensar" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (diễn tả hành động đang diễn ra) cũng được chia ở nguyên thể cá nhân cho ngôi "tu".
  • "Ele pediu-te para tu não te perderes em circunlóquios, a fim de estares a ser mais eficiente na tua comunicação."
    Anh ấy yêu cầu bạn không lạc lối trong những lời vòng vo, để bạn có thể trở nên hiệu quả hơn trong giao tiếp của mình.
    "Pediu-te" là động từ với đại từ tân ngữ (te) được đặt đúng quy tắc (enclisis) sau động từ. "Não te perderes" là cấu trúc "não + đại từ + động từ nguyên thể chia ngôi" cho ngôi "tu", với "perderes" là nguyên thể cá nhân. "Estares a ser" là cấu trúc "estar a + infinitivo" ở dạng nguyên thể chia ngôi cho "tu", diễn tả mục đích của một hành động đang diễn ra.
  • "Ao tu continuares com o circunlóquio, estás a dificultar a compreensão da tua mensagem."
    Khi bạn cứ tiếp tục vòng vo, bạn đang làm cho việc hiểu thông điệp của mình trở nên khó khăn hơn.
    "Ao continuares" là cấu trúc "ao + động từ nguyên thể chia ngôi" (continuares là nguyên thể cá nhân cho ngôi "tu"), diễn tả hành động đồng thời hoặc điều kiện. "Estás a dificultar" là cấu trúc "estar a + infinitivo" cho ngôi "tu", diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
  • "Ele usa sempre circunlóquios quando não quer dar uma resposta direta."
    Anh ta luôn nói vòng vo khi không muốn đưa ra câu trả lời thẳng thắn.
    Động từ 'usar' (sử dụng) và 'querer' (muốn) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít ('ele usa', 'ele quer') để diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại.
  • "Tu falas com tantos circunlóquios que eu já não te percebo. Sê mais claro, por favor!"
    Cậu nói chuyện với quá nhiều lời lẽ vòng vo đến nỗi tớ không còn hiểu cậu nữa. Làm ơn hãy rõ ràng hơn đi!
    Động từ 'falar' (nói) và 'perceber' (hiểu) được chia ở Hiện tại đơn cho các ngôi tương ứng ('tu falas', 'eu percebo'). Vị trí của đại từ 'te' trong 'não te percebo' đứng trước động từ là quy tắc bắt buộc (próclise) trong câu phủ định theo chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "O discurso do ministro é um circunlóquio constante que evita os problemas reais do país."
    Bài phát biểu của ngài bộ trưởng là một sự vòng vo liên tục nhằm né tránh những vấn đề thực sự của đất nước.
    Động từ 'ser' (là) và 'evitar' (né tránh) được chia ở thì Hiện tại đơn ('é', 'evita') để mô tả một tình trạng hoặc một sự thật ở hiện tại. Việc dùng 'é' ở đây mang tính chất mô tả, định nghĩa.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O relatório, cujo assunto principal deveria ser a sustentabilidade, tornou-se um circunlóquio que ninguém conseguiu entender."
    Báo cáo, mà chủ đề chính lẽ ra phải là tính bền vững, đã trở thành một sự vòng vo tam quốc mà không ai có thể hiểu được.
    Uso de 'cujo' (của/mà) para indicar posse/pertinência. A frase demonstra a falta de clareza no relatório. 'Tornou-se' - quá khứ đơn (pretérito perfeito) của 'tornar-se'.
  • "Estou a ler um livro que critica os circunlóquios dos políticos, os quais raramente dizem algo de concreto."
    Tôi đang đọc một cuốn sách chỉ trích những sự vòng vo của các chính trị gia, những người mà hiếm khi nói điều gì đó cụ thể.
    'Estou a ler' - hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo). 'Os quais' là đại từ quan hệ, dùng để thay thế 'os circunlóquios dos políticos' để tránh lặp lại. Cách dùng 'estar a' thay thế cho gerundio (-ndo).
  • "Tu, que és estudante de linguística, deves analisar os circunlóquios que as pessoas utilizam para evitar falar diretamente sobre o problema."
    Bạn, người mà là sinh viên ngôn ngữ học, nên phân tích những sự vòng vo mà mọi người sử dụng để tránh nói trực tiếp về vấn đề.
    Sử dụng 'tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('és', 'deves'). 'Que' là đại từ quan hệ, kết nối mệnh đề chính và mệnh đề phụ. Lưu ý vị trí của đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)