franqueza
[fɾɐ̃ˈkezɐ]
tính trực tiếp
Intermediário (B1)
Significado "franqueza" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de quem é franco; sinceridade, honestidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính trực tiếp; sự thẳng thắn; sự đơn giản.
Exemplos (Ví dụ)
"A franqueza dela surpreendeu-me um pouco, mas apreciei-a."
"Tính thẳng thắn của cô ấy làm tôi hơi ngạc nhiên, nhưng tôi đánh giá cao điều đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | franquezas |
As franquezas dela às vezes surpreendem.
(Sự thẳng thắn của cô ấy đôi khi gây ngạc nhiên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | franquezinha |
Ela tem uma franquezinha que desarma qualquer um.
(Cô ấy có một sự thẳng thắn nhỏ làm tan vỡ bất kỳ ai.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua franqueza magoa-me, mas prefiro-a à hipocrisia dos outros."Sự thẳng thắn của bạn làm tôi đau lòng, nhưng tôi thích nó hơn sự đạo đức giả của những người khác.‘Tua’ là hạn định từ sở hữu (possessive adjective) giống cái, số ít, đi với ‘franqueza’. 'Magoa-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ (me) sau động từ ('magoa') theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha. 'Prefiro-a' tương tự, với 'a' thay thế cho 'a franqueza'.
-
"As minhas franquezas são a minha maior virtude e, ao mesmo tempo, o meu maior defeito. Estou a ser honesto contigo."Sự thẳng thắn của tôi vừa là đức tính lớn nhất, vừa là khuyết điểm lớn nhất của tôi. Tôi đang trung thực với bạn.‘Minhas’ là hạn định từ sở hữu (possessive adjective) giống cái, số nhiều, đi với ‘franquezas’. ‘Meu/Minha’ có thể thay đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa. ‘Estou a ser’ là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A franqueza dele surpreendeu-nos; nunca esperámos tal honestidade da parte dele. Dá-nos esperança."Sự thẳng thắn của anh ấy làm chúng tôi ngạc nhiên; chúng tôi chưa bao giờ mong đợi sự trung thực như vậy từ anh ấy. Nó cho chúng tôi hy vọng.‘Dele’ là đại từ sở hữu (possessive pronoun) ngôi thứ ba số ít, giống đực, chỉ sự sở hữu của ‘ele’ (anh ấy). 'Dá-nos' là một ví dụ về enclisis, đặt đại từ tân ngữ 'nos' sau động từ 'dá' vì nó đứng đầu câu. Cấu trúc 'da parte dele' nhấn mạnh nguồn gốc của sự trung thực.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Com franqueza, tu estás a exagerar um pouco na tua reação. Ninguém te queria ofender."Thẳng thắn mà nói, cậu đang hơi làm quá lên trong phản ứng của mình đấy. Không ai có ý định xúc phạm cậu cả.Câu này dùng 'tu' để thể hiện sự thân mật. 'Estar a exagerar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Com franqueza' đứng đầu câu bổ nghĩa cho cả câu.
-
"Diz-me com franqueza: achas que devo aceitar esta proposta de emprego?"Nói thật với tôi đi: cậu có nghĩ là tôi nên chấp nhận lời đề nghị công việc này không?Câu này dùng 'tu' (ngầm hiểu). 'Diz-me' là ví dụ của Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Com franqueza' bổ nghĩa cho hành động 'diz'.
-
"A senhora pode falar com franqueza connosco. Queremos saber a verdade sobre o que se passou."Bà có thể nói thẳng thắn với chúng tôi. Chúng tôi muốn biết sự thật về những gì đã xảy ra.Câu này dùng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) nên động từ được chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Connosco' là đại từ chỉ ngôi thứ nhất số nhiều (với chúng tôi). 'Com franqueza' bổ nghĩa cho hành động 'falar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
