eufemismo
/ewfɨˈmizmu/
uyển ngữ
Independente (B2)
Significado "eufemismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Palavra ou expressão que se usa para atenuar ou suavizar o significado de outra considerada grosseira, desagradável ou ofensiva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một từ hoặc cụm từ nhẹ nhàng hoặc gián tiếp được thay thế cho một từ hoặc cụm từ được coi là quá gay gắt hoặc thô thiển khi đề cập đến một điều gì đó khó chịu hoặc đáng xấu hổ.
Exemplos (Ví dụ)
""Faleceu" é um eufemismo para "morreu". Estou a usar um eufemismo para evitar chocar."
""Qua đời" là một uyển ngữ của "chết". Tôi đang dùng một uyển ngữ để tránh gây sốc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực. Số nhiều: eufemismos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | eufemismos |
Os eufemismos são usados para suavizar expressões.
(Những cách nói giảm, nói tránh được sử dụng để làm dịu các biểu đạt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | eufemismozinho |
Foi apenas um eufemismozinho para não o magoar.
(Đó chỉ là một cách nói giảm nhẹ để không làm tổn thương anh ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para eles não serem despedidos, o eufemismo usado foi 'reestruturação de pessoal'. Estavam a tentar suavizar a situação."Để họ không bị sa thải, uyển ngữ được sử dụng là 'tái cấu trúc nhân sự'. Họ đã cố gắng làm dịu tình hình.Ví dụ này sử dụng 'eufemismo' trong ngữ cảnh công việc. 'Para eles não serem despedidos' là mệnh đề phụ thuộc sử dụng 'infinitivo pessoal' (serem) để chỉ mục đích. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang cố gắng').
-
"Ao dizeres que ele 'descansou', estás a usar um eufemismo para 'morreu'. Devias ser mais direto."Khi bạn nói rằng anh ấy 'đã yên nghỉ', bạn đang dùng một uyển ngữ cho 'đã chết'. Bạn nên trực tiếp hơn.'Ao dizeres' là một cấu trúc với 'infinitivo pessoal' (dizeres) sau giới từ 'ao', diễn tả một hành động đồng thời. 'Estar a usar' chỉ hành động đang diễn ra ('đang sử dụng'). Ngôi 'tu' được dùng ('dizeres', 'estás') vì đây là một lời khuyên thân mật.
-
"Para nós não parecermos rudes, usámos o eufemismo 'desafio' em vez de 'problema'. Era importante estarmos a ser diplomáticos."Để chúng tôi không tỏ ra thô lỗ, chúng tôi đã dùng uyển ngữ 'thử thách' thay vì 'vấn đề'. Việc chúng tôi đang tỏ ra ngoại giao là rất quan trọng.'Para nós não parecermos rudes' sử dụng 'infinitivo pessoal' (parecermos) để diễn tả mục đích phủ định. 'Estarmos a ser' (infinitivo pessoal của 'estar' + 'a ser') kết hợp với cấu trúc 'estar a...' để diễn tả 'đang (thể hiện)' trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
