ambiguidade
/ɐ̃.bi.ɡwiˈda.dɨ/
tính quanh co
Independente (B2)
Significado "ambiguidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade daquilo que é ambíguo; caráter do que pode ter mais de uma interpretação ou sentido; imprecisão, obscuridade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất vòng vo, gián tiếp; sự nói vòng vo, diễn đạt vòng vo, hoặc hành động vòng vo.
Exemplos (Ví dụ)
"A ambiguidade da sua resposta deixou-me confuso."
"Tính quanh co trong câu trả lời của anh khiến tôi bối rối."
"A diplomacia é, por vezes, uma arte da ambiguidade."
"Ngoại giao đôi khi là một nghệ thuật của tính quanh co."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ambiguidades |
As ambiguidades nas suas declarações criaram confusão.
(Sự mơ hồ trong những tuyên bố của bạn đã gây ra sự nhầm lẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ambiguidadezinha |
Há uma ambiguidadezinha na forma como explicaste isso.
(Có một chút mơ hồ trong cách bạn giải thích điều đó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É essencial para nós evitarmos qualquer ambiguidade nos documentos oficiais."Điều thiết yếu là chúng ta phải tránh bất kỳ sự mơ hồ nào trong các tài liệu chính thức.Ở đây, 'evitarmos' là Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'evitar' (tránh), được chia theo ngôi 'nós' (chúng ta). Nó được dùng sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích hành động của chủ ngữ 'nós'.
-
"Antes de tu dares a tua opinião, certifica-te de que não há ambiguidade na questão."Trước khi bạn đưa ra ý kiến, hãy đảm bảo rằng không có sự mơ hồ nào trong câu hỏi.Trong ví dụ này, 'dares' là Infinitivo Pessoal của động từ 'dar' (cho/đưa ra), chia theo ngôi 'tu' (bạn - thân mật). Nó được sử dụng sau giới từ 'antes de' để chỉ chủ ngữ thực hiện hành động 'dar'. Lưu ý việc sử dụng ngôi 'tu' theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Ao eles lerem a proposta, surgiram várias ambiguidades que precisavam de ser esclarecidas."Khi họ đọc đề xuất, nhiều điểm mơ hồ đã xuất hiện và cần được làm rõ.Cụm 'Ao eles lerem' sử dụng Infinitivo Pessoal 'lerem' (của động từ 'ler' - đọc), chia theo ngôi 'eles/elas' (họ). Cấu trúc 'ao + Infinitivo Pessoal' thường được dùng để chỉ hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau một hành động khác, với chủ ngữ xác định.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A ambiguidade do texto foi destruída pela explicação detalhada que te foi dada."Sự mơ hồ của văn bản đã bị loại bỏ bởi lời giải thích chi tiết mà người ta đã đưa cho bạn.Particípio passado irregular: 'destruída' (do verbo destruir). Vị trí đại từ 'te': Enclise (sau động từ 'foi'). 'Foi dada' là dạng bị động.
-
"A questão da ambiguidade está a ser resolvida, mas o problema foi coberto de segredos."Vấn đề về sự mơ hồ đang được giải quyết, nhưng vấn đề đã được che đậy bởi những bí mật.'Estar a ser' + particípio passado 'resolvida': diễn tả một hành động đang được thực hiện (Continuous Aspect). Particípio passado irregular: 'coberto' (do verbo cobrir). 'Foi coberto' là dạng bị động.
-
"Se a ambiguidade tivesse sido impressa no documento, terias ficado confuso."Nếu sự mơ hồ đã được in trong tài liệu, bạn đã bối rối rồi.Particípio passado irregular: 'impressa' (do verbo imprimir). 'Tivesse sido impressa': subjuntivo perfeito composto (thể giả định hoàn thành). 'Terias ficado confuso' : condicional composto.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, estás a criar ambiguidade com a tua resposta evasiva. Dá-me uma resposta direta!"Cậu đang tạo ra sự mơ hồ với câu trả lời lảng tránh của mình. Hãy cho tớ một câu trả lời trực tiếp!Sử dụng 'Tu' cho thân mật. 'Estás a criar' là continuous aspect (đang tạo). 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu.
-
"Quando uso termos técnicos, estou a gerar ambiguidades para quem não é da área. Devo simplificar a linguagem."Khi tôi sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật, tôi đang tạo ra sự mơ hồ cho những người không thuộc lĩnh vực này. Tôi nên đơn giản hóa ngôn ngữ.'Estou a gerar' là continuous aspect (đang tạo). Chủ ngữ là 'Eu' (mặc dù không nói ra).
-
"A senhora está a empregar demasiadas ambiguidades no seu discurso. Não consigo perceber o seu ponto."Bà đang sử dụng quá nhiều sự mơ hồ trong bài phát biểu của mình. Tôi không thể hiểu được quan điểm của bà.Sử dụng 'A senhora' (bà) cho trang trọng, đi kèm chia động từ ngôi thứ ba số ít. 'Está a empregar' là continuous aspect (đang sử dụng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
