coabitação
/ku.ɐ.bi.taˈsɐ̃w̃/
tình hình ở chung
Intermediário (B1)
Significado "coabitação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de coabitar; situação de pessoas que vivem juntas na mesma habitação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình huống, hoàn cảnh và các mối quan hệ liên quan đến việc sống chung với một hoặc nhiều bạn cùng phòng.
Exemplos (Ví dụ)
"A coabitação com estranhos pode ser desafiadora."
"Tình hình ở chung với người lạ có thể đầy thách thức."
"A coabitação estudantil é comum em cidades universitárias."
"Tình hình ở chung của sinh viên là phổ biến ở các thành phố đại học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ões'
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | coabitações |
As coabitações em Lisboa estão a aumentar.
(Việc sống chung ở Lisbon đang gia tăng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | coabitaçãozinha |
Foi uma coabitaçãozinha breve, mas intensa.
(Đó là một cuộc sống chung ngắn ngủi, nhưng mãnh liệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A coabitação pacífica exige respeito mútuo e comunicação constante."Sự chung sống hòa bình đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp liên tục.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' để chỉ một dạng coabitação cụ thể: coabitação pacífica. 'Exige' là chia động từ 'exigir' (đòi hỏi) ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você).
-
"Estás tu a ponderar uma coabitação com o teu namorado?"Bạn đang cân nhắc việc sống chung với bạn trai của bạn phải không?Câu này sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (một) để chỉ một khả năng. Lưu ý cách sử dụng 'Estás tu a ponderar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra (ponderar = cân nhắc) và ngôi 'tu'. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' là 'estás'.
-
"As coabitações entre gerações podem ser enriquecedoras, mas também desafiantes; estamos a estudar os seus efeitos na sociedade."Việc sống chung giữa các thế hệ có thể mang lại nhiều điều tốt đẹp nhưng cũng đầy thách thức; chúng tôi đang nghiên cứu những tác động của nó đối với xã hội.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) để chỉ các coabitações nói chung. 'Estamos a estudar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (estudar = nghiên cứu), chia ở ngôi 'nós' (chúng tôi).
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que eles encontrarão uma forma de coabitação pacífica no próximo ano."Tôi tin rằng họ sẽ tìm ra một hình thức chung sống hòa bình vào năm tới.Động từ 'encontrarão' là dạng chia của 'encontrar' ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số nhiều (eles), diễn tả một dự đoán hoặc một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"Se te mudares para aquela casa, a tua coabitação com os novos colegas será um desafio."Nếu bạn chuyển đến ngôi nhà đó, việc bạn sống chung với những người bạn cùng nhà mới sẽ là một thử thách.Động từ 'será' là dạng chia của 'ser' ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 3 số ít. Câu này dùng ngôi 'tu' thân mật (te mudares) để nói về một khả năng và kết quả của nó trong tương lai.
-
"As futuras leis definirão regras claras para os diferentes tipos de coabitações."Các bộ luật trong tương lai sẽ xác định những quy tắc rõ ràng cho các loại hình chung sống khác nhau.Động từ 'definirão' là dạng chia của 'definir' ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 3 số nhiều, để phù hợp với chủ ngữ số nhiều là 'As futuras leis'. Ở đây, danh từ 'coabitações' được dùng ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
