(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cobarde
B1
noun Masculino B1 Tâm lý học, Hành vi

cobarde

[kuˈbaɾ.dɨ]
kẻ hèn nhát
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cobarde" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que demonstra falta de coragem ou determinação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người thiếu dũng khí hoặc quyết tâm; kẻ hèn nhát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um cobarde por não enfrentar os seus problemas."

    "Anh ta là một kẻ hèn nhát vì không đối mặt với các vấn đề của mình."

  • "Não sejas cobarde, enfrenta os teus medos!"

    "Đừng hèn nhát, hãy đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cobardes
Os cobardes fogem do perigo.
(Những kẻ hèn nhát chạy trốn khỏi nguy hiểm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cobardezinho
Ele é um cobardezinho por ter medo do escuro.
(Anh ta thật hèn nhát vì sợ bóng tối.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)