(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pusilânime
C1
adjectivo (Masculino/Feminino) C1 Tâm lý học, Hành vi học

pusilânime

[pu.ziˈlɐ̃.ni.mɨ]
nhu nhược
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pusilânime" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra falta de coragem, de determinação; medroso, cobarde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu quyết đoán, thiếu ý chí, không đủ sức mạnh tinh thần để chống lại sự cám dỗ hoặc vượt qua khó khăn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi pusilânime ao não defender os seus ideais."

    "Anh ta đã nhu nhược khi không bảo vệ lý tưởng của mình."

  • "Não sejas pusilânime, enfrenta os teus medos!"

    "Đừng nhu nhược, hãy đối mặt với nỗi sợ của bạn!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pusilânimes
Os políticos pusilânimes não conseguem tomar decisões difíceis.
(Những chính trị gia hèn nhát không thể đưa ra những quyết định khó khăn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ)
Não existe uma forma diminutiva comum para 'pusilânime'.
(Không có dạng thu nhỏ thông thường cho 'hèn nhát'.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, quando a tempestade começou, demonstraste ser pusilânime, pois refugiaste-te de imediato na cave."
    Hôm qua, khi cơn bão bắt đầu, anh đã tỏ ra hèn nhát, vì anh lập tức trốn xuống hầm.
    'Demonstraste' là động từ 'demonstrar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu'. 'Refugiaste-te' cũng là động từ chia ở thì quá khứ, ngôi 'tu', và đại từ 'te' được đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis.
  • "No exame, o aluno foi pusilânime e não respondeu a nenhuma pergunta, temendo falhar."
    Trong bài kiểm tra, học sinh đó đã hèn nhát và không trả lời bất kỳ câu hỏi nào, vì sợ trượt.
    'Foi' là động từ 'ser' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'ele/ela'. Câu này không dùng 'estar a...' vì chỉ diễn tả một trạng thái, không phải một hành động đang diễn ra. Lưu ý cách sử dụng từ 'temendo' thay vì 'a temer', để tránh lối diễn đạt Brazil.
  • "Quando te pediram ajuda, foste pusilânime e não deste apoio a ninguém."
    Khi họ yêu cầu anh giúp đỡ, anh đã hèn nhát và không hỗ trợ ai cả.
    'Foste' là động từ 'ser' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu'. 'Deste' là động từ 'dar' chia ở thì quá khứ ngôi 'tu'. Câu này thể hiện hành động đã kết thúc trong quá khứ, nên không dùng 'estar a...'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás-te a sentir pusilânime por causa desse pequeno falhanço?"
    Bạn đang cảm thấy hèn nhát chỉ vì thất bại nhỏ nhặt đó sao?
    Đây là ví dụ sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (ngôi 2 số ít thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a sentir'). Đại từ phản thân '-te' (tương ứng với 'Tu') được đặt theo quy tắc proclise sau động từ 'estar' ('estás-te') và trước 'a', một cách đặt phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Eles estão a demonstrar uma atitude pusilânime perante o desafio."
    Họ đang thể hiện một thái độ hèn nhát trước thử thách.
    Ví dụ này dùng đại từ nhân xưng 'Eles' (ngôi 3 số nhiều) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a demonstrar') theo chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. Từ 'pusilânime' ở đây bổ nghĩa cho danh từ 'atitude'.
  • "Nós não podemos estar a ser pusilânimes face a desafios tão grandes."
    Chúng ta không thể cứ mãi hèn nhát trước những thử thách lớn như vậy.
    Ở đây, 'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ (ngôi 1 số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ser') được dùng sau động từ khiếm khuyết 'poder' ('não podemos estar a ser') để nhấn mạnh một trạng thái đang diễn ra hoặc kéo dài mà ta không mong muốn. Từ 'pusilânimes' được chia số nhiều để phù hợp với chủ ngữ 'Nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)