(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vistoso
B1
Adjetivo, Masculino B1 Nghệ thuật, Thiết kế, Marketing

vistoso

/viʃˈtozu/
bắt mắt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vistoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que chama a atenção pela sua beleza ou brilho; que atrai o olhar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tính hấp dẫn thị giác, đẹp mắt, thu hút sự chú ý bằng vẻ bề ngoài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O vestido dela é muito vistoso e chamou a atenção de todos."

    "Chiếc váy của cô ấy rất bắt mắt và thu hút sự chú ý của mọi người."

  • "A decoração da loja é bastante vistosa, com muitas cores vibrantes."

    "Cách trang trí của cửa hàng khá bắt mắt, với nhiều màu sắc rực rỡ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được sử dụng để mô tả những vật có màu sắc sặc sỡ hoặc kiểu dáng bắt mắt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vistosos
Os carros eram vistosos e chamativos.
(Những chiếc xe hơi sặc sỡ và bắt mắt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vistosinho
Um detalhe vistosinho pode fazer toda a diferença.
(Một chi tiết nhỏ bắt mắt có thể tạo ra sự khác biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu quarto estava sempre vistoso com brinquedos espalhados pelo chão, estavas sempre a brincar com eles."
    Khi còn bé, phòng của con lúc nào cũng sặc sỡ với đồ chơi vương vãi khắp sàn, con lúc nào cũng đang chơi với chúng.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ngôi 'tu') và 'estavas a brincar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Vistoso' miêu tả trạng thái sặc sỡ của căn phòng.
  • "Antes da remodelação, a fachada do edifício era vistosa, toda a gente a estava a fotografar."
    Trước khi được tu sửa, mặt tiền của tòa nhà rất bắt mắt, mọi người đều đang chụp ảnh nó.
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ngôi 3 số ít) mô tả trạng thái của mặt tiền trước kia. 'A estava a fotografar' (estar a + infinitivo + đại từ 'a') diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ 'a' thay thế cho 'a fachada'.
  • "No carnaval do ano passado, a tua fantasia era vistosa e original, toda a gente te estava a elogiar."
    Vào lễ hội hóa trang năm ngoái, trang phục của con rất sặc sỡ và độc đáo, mọi người đều đang khen ngợi con.
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ngôi 3 số ít) mô tả đặc điểm của trang phục. 'Te estava a elogiar' (estar a + infinitivo + đại từ 'te') diễn tả hành động đang diễn ra và 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') được đặt trước cụm 'estava a elogiar'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a usar uma camisa muito vistosa hoje! Chama muita atenção."
    Hôm nay bạn đang mặc một chiếc áo sơ mi rất sặc sỡ! Nó thu hút rất nhiều sự chú ý.
    Sử dụng 'estar a + infinitive' (estás a usar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' là ngôi thứ hai số ít, chia động từ 'estar' là 'estás'. 'Vistosa' bổ nghĩa cho 'camisa'.
  • "Dá-me essa flor vistosa! Decora muito bem a sala de estar."
    Hãy đưa cho tôi bông hoa sặc sỡ đó! Nó trang trí phòng khách rất đẹp.
    Đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu. 'Vistosa' bổ nghĩa cho 'flor'.
  • "A senhora está a comprar um colar vistoso na loja. É para uma ocasião especial?"
    Bà đang mua một chiếc vòng cổ sặc sỡ trong cửa hàng. Là cho một dịp đặc biệt ạ?
    Sử dụng 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít) để thể hiện sự trang trọng. 'Estar a comprar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vistoso' bổ nghĩa cho 'colar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)