(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comemorar
B1
Verbo B1 Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

comemorar

[kumumɨˈɾaɾ]
tưởng nhớ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comemorar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Recordar ou celebrar solenemente (um acontecimento, uma data ou uma pessoa).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tưởng nhớ và thể hiện sự tôn kính đối với (ai đó hoặc điều gì đó). Đánh dấu hoặc kỷ niệm (một sự kiện hoặc một người) bằng cách làm hoặc xây dựng điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Vamos comemorar o aniversário dele com um jantar especial."

    "Chúng ta hãy kỷ niệm sinh nhật của anh ấy bằng một bữa tối đặc biệt."

  • "A cidade comemora a sua fundação todos os anos."

    "Thành phố kỷ niệm ngày thành lập của mình mỗi năm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Vị trí đại từ (Clitics): Dá-me, Te, Lhe...

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu comemoro
Eu comemoro o meu aniversário todos os anos.
(Tôi kỷ niệm sinh nhật của mình mỗi năm.)
Tu comemoras
Ele/Você comemora
Nós comemoramos
Eles/Vocês comemoram
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu comemorei
Nós comemorámos a vitória da nossa equipa ontem.
(Chúng tôi đã ăn mừng chiến thắng của đội mình hôm qua.)
Tu comemoraste
Ele/Você comemorou
Nós comemorámos
Eles/Vocês comemoraram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu comemorava
Quando era criança, a minha família comemorava sempre o Natal com um grande jantar.
(Khi còn nhỏ, gia đình tôi luôn ăn mừng Giáng sinh bằng một bữa tối lớn.)
Tu comemoravas
Ele/Você comemorava
Nós comemorávamos
Eles/Vocês comemoravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ phản thân
  • "Tu comemoras-te o teu aniversário com os teus amigos, não é?"
    Bạn đã tổ chức sinh nhật với bạn bè của mình, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) và động từ phản thân 'comemorar-se'. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (Enclise) trong câu hỏi.
  • "Nós estamos a comemorar-nos este dia especial com um jantar em família."
    Chúng tôi đang kỷ niệm ngày đặc biệt này bằng một bữa tối gia đình.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a comemorar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'comemorar-se' là phản thân, và đại từ 'nos' được gắn vào sau động từ (Enclise) trong dạng 'a comemorar-nos'.
  • "Eles comemoram-se cada vitória como se fosse a última."
    Họ ăn mừng mỗi chiến thắng như thể đó là lần cuối cùng.
    Động từ 'comemorar-se' chia ở ngôi thứ ba số nhiều. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (Enclise).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a comemorar o teu aniversário, e és a pessoa mais feliz do mundo hoje!"
    Bạn đang tổ chức sinh nhật của bạn, và hôm nay bạn là người hạnh phúc nhất trên thế giới!
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a comemorar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu'. 'Hoje' (hôm nay) nhấn mạnh thời điểm hiện tại.
  • "Estamos a comemorar dez anos de casamento e somos muito gratos por estarmos juntos."
    Chúng tôi đang kỷ niệm mười năm ngày cưới và chúng tôi rất biết ơn vì được ở bên nhau.
    'Estamos a comemorar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'nós'. 'Somos' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'nós'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự kiện đang diễn ra và cảm xúc hiện tại.
  • "A Joana está a comemorar a formatura dela, e ela é uma aluna brilhante."
    Joana đang ăn mừng lễ tốt nghiệp của cô ấy, và cô ấy là một học sinh xuất sắc.
    'Está a comemorar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'ela'. 'É' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'ela'. Câu này miêu tả một hành động đang diễn ra và một phẩm chất vốn có.
(Vị trí vocab_tab4_inline)