celebrar
[sɨ.lɨˈβɾaɾ]
ăn mừng
Intermediário (B1)
Significado "celebrar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Festejar um acontecimento importante ou expressar alegria por algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ăn mừng, kỷ niệm, chúc mừng; thể hiện sự vui mừng về điều gì đó bằng cách làm điều gì đó thú vị.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a celebrar o aniversário do nosso casamento."
"Chúng tôi đang ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của mình."
"Eles celebraram a vitória com champanhe."
"Họ đã ăn mừng chiến thắng bằng rượu sâm panh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Usar 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio (estou a celebrar). Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos (Dá-me os parabéns).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | celebro |
Eu celebro o meu aniversário com amigos.
(Tôi ăn mừng sinh nhật của mình với bạn bè.) |
| Tu | celebras | |
| Ele/Você | celebra | |
| Nós | celebramos | |
| Eles/Vocês | celebram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | celeborei |
Nós celebrámos o Natal em família no ano passado.
(Chúng tôi đã ăn mừng Giáng sinh cùng gia đình năm ngoái.) |
| Tu | celebraste | |
| Ele/Você | celebrou | |
| Nós | celebrámos | |
| Eles/Vocês | celebraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | celebrava |
Antes, eu celebrava o meu aniversário com uma grande festa.
(Trước đây, tôi thường tổ chức sinh nhật của mình bằng một bữa tiệc lớn.) |
| Tu | celebravas | |
| Ele/Você | celebrava | |
| Nós | celebrávamos | |
| Eles/Vocês | celebravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Apesar de a festa ter sido celebrada no ano passado, a alegria ainda está a pairar no ar."Mặc dù bữa tiệc đã được tổ chức vào năm ngoái, niềm vui vẫn còn đang lan tỏa trong không khí.Sử dụng 'celebrada' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'celebrar') ở dạng bị động. Lưu ý cấu trúc 'estar a pairar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu tens celebrado o teu aniversário com os teus amigos todos os anos, mas este ano preferiste algo mais tranquilo."Bạn đã tổ chức sinh nhật của mình với bạn bè mỗi năm, nhưng năm nay bạn thích một điều gì đó yên tĩnh hơn.Sử dụng 'celebrado' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'celebrar') trong thì perfeito composto (hoàn thành). Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' (tens).
-
"Depois de a vitória ter sido celebrada com champanhe, todos foram para casa descansar."Sau khi chiến thắng được ăn mừng bằng sâm panh, mọi người đều về nhà nghỉ ngơi.Sử dụng 'celebrada' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'celebrar') ở dạng bị động trong mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề này dùng pretérito perfeito composto do conjuntivo (hoàn thành giả định).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a celebrar o teu aniversário com os teus amigos, e isso é bom. És uma pessoa muito querida."Bạn đang tổ chức sinh nhật với bạn bè, và điều đó thật tốt. Bạn là một người rất được yêu quý.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a celebrar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu', diễn tả tính chất vốn có (người được yêu quý).
-
"Estamos a celebrar a vitória da nossa equipa. Somos os melhores!"Chúng ta đang ăn mừng chiến thắng của đội mình. Chúng ta là nhất!'Estamos a celebrar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Somos' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'nós', diễn tả một sự thật (chúng ta là nhất).
-
"Eles estão a celebrar o feriado nacional. Estão muito felizes porque é um dia de folga."Họ đang ăn mừng ngày lễ quốc gia. Họ rất vui vì đó là một ngày nghỉ.'Eles estão a celebrar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estão' (estar) diễn tả trạng thái cảm xúc (vui vẻ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
