(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comodidade
B1
noun Feminino B1 Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Du lịch

comodidade

/ku.mu.ðiˈda.ðɨ/
tiện nghi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comodidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma característica ou facilidade desejável ou útil de um edifício ou local.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đặc điểm hoặc tiện nghi mong muốn hoặc hữu ích của một tòa nhà hoặc địa điểm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este hotel oferece todas as comodidades modernas. Estou a gostar muito."

    "Khách sạn này cung cấp tất cả các tiện nghi hiện đại. Tôi đang rất thích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) comodidades
As comodidades do hotel eram excelentes.
(As comodidades do hotel eram excelentes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) comodidadezinha
Esta casa tem uma comodidadezinha especial.
(Esta casa tem uma comodidadezinha especial.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens a comodidade de morar perto do trabalho, por isso estás sempre a chegar a horas."
    Bạn có sự thuận tiện khi sống gần chỗ làm, vì vậy bạn luôn đến đúng giờ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) và chia động từ 'ter' (tens) tương ứng. Cấu trúc 'estar a chegar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos a discutir as comodidades que o novo apartamento oferece."
    Chúng tôi đang thảo luận về những tiện nghi mà căn hộ mới mang lại.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). Cấu trúc 'estar a discutir' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Eles prezam muito as comodidades modernas; por isso, investem sempre em tecnologia."
    Họ rất coi trọng những tiện nghi hiện đại; vì vậy, họ luôn đầu tư vào công nghệ.
    Sử dụng 'Eles' (ngôi thứ 3 số nhiều) và chia động từ 'prezar' tương ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)