(Vị trí top_banner)
Hình minh họa facilidade
A2
Danh từ, Feminino A2 Đời sống hàng ngày

facilidade

/fɐsiɫiˈdad(ə)/
dễ dàng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "facilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de fácil; ausência de dificuldade; desembaraço; ligeireza; presteza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thanh thản, thoải mái, dễ chịu; sự không bị gò bó, khó khăn; sự giảm nhẹ (đau đớn, khó chịu).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele resolveu o problema com facilidade."

    "Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng."

  • "Estou a aprender português com facilidade."

    "Tôi đang học tiếng Bồ Đào Nha một cách dễ dàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) facilidades
Temos de criar facilidades para os jovens empreendedores.
(Chúng ta phải tạo điều kiện cho các doanh nhân trẻ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) facilidadezinha
Esta tarefa é uma facilidadezinha para ele.
(Nhiệm vụ này là một việc rất dễ dàng đối với anh ấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)