comparar
[kõ.paˈɾaɾ]
so sánh
Intermediário (B1)
Significado "comparar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estabelecer uma relação de semelhanças ou diferenças entre duas ou mais coisas, pessoas ou situações, a fim de avaliar ou determinar as suas qualidades ou características.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
So sánh hai hoặc nhiều vật để ước tính hoặc đo lường sự giống và khác nhau của chúng.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a comparar os preços dos dois carros para ver qual é o mais vantajoso."
"Tôi đang so sánh giá của hai chiếc xe để xem chiếc nào có lợi hơn."
"O professor pediu aos alunos para compararem os dois poemas."
"Giáo viên yêu cầu học sinh so sánh hai bài thơ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à posição dos clíticos (pronomes oblíquos): Dá-me, estou a comparar, etc. Usar 'Tu' para tratamento informal.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | comparo |
Eu comparo os preços antes de comprar.
(Tôi so sánh giá trước khi mua.) |
| Tu | comparas | |
| Ele/Você | compara | |
| Nós | comparamos | |
| Eles/Vocês | comparam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | comparei |
Ele comparou os resultados dos dois estudos.
(Anh ấy đã so sánh kết quả của hai nghiên cứu.) |
| Tu | comparaste | |
| Ele/Você | comparou | |
| Nós | comparámos | |
| Eles/Vocês | compararam | |
| Pretérito Imperfeito (Đã costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | comparava |
Quando era criança, eu comparava os meus brinquedos com os dos meus amigos.
(Khi còn bé, tôi thường so sánh đồ chơi của tôi với đồ chơi của bạn bè.) |
| Tu | comparavas | |
| Ele/Você | comparava | |
| Nós | comparávamos | |
| Eles/Vocês | comparavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu compares os resultados deste ano com os do ano passado para avaliares o progresso."Điều quan trọng là bạn so sánh kết quả năm nay với năm ngoái để đánh giá sự tiến bộ.Sử dụng 'que' để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc ở thức giả định. Động từ 'comparar' được chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) thì 'Presente do Conjuntivo' (compares). Cấu trúc 'para avaliares' thể hiện mục đích.
-
"Espero que eles comparem as diferentes ofertas antes de tomarem uma decisão final sobre o projeto."Tôi hy vọng rằng họ sẽ so sánh các ưu đãi khác nhau trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về dự án.Sử dụng 'que' để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc ở thức giả định. Động từ 'comparar' được chia ở ngôi 'eles' (số nhiều) thì 'Presente do Conjuntivo' (comparem). 'Tomarem' cũng ở 'Presente do Conjuntivo' vì phụ thuộc vào 'Espero que'.
-
"É possível que o júri compare a tua apresentação com a do teu colega durante a avaliação."Có thể là ban giám khảo sẽ so sánh bài thuyết trình của bạn với bài thuyết trình của đồng nghiệp trong quá trình đánh giá.Sử dụng 'que' để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc ở thức giả định. Động từ 'comparar' được chia ở ngôi 'o júri' (ngôi thứ 3 số ít, tương đương ele/ela) thì 'Presente do Conjuntivo' (compare). Cấu trúc 'É possível que' kéo theo sự sử dụng 'Presente do Conjuntivo'.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu compararás os resultados dos testes com os do ano passado."Bạn sẽ so sánh kết quả các bài kiểm tra với kết quả năm ngoái.Ở đây, động từ 'comparar' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'Tu' trong thì 'Futuro do Indicativo' (Thì Tương lai đơn) là 'compararás'. Câu này dùng để nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"Amanhã, compararás as nossas opções com as deles, certo?"Ngày mai, bạn sẽ so sánh các lựa chọn của chúng ta với của họ, đúng không?Tương tự như ví dụ trên, 'compararás' là dạng chia của 'comparar' ở thì Tương lai đơn cho ngôi 'Tu'. Câu này là một câu hỏi về một hành động so sánh sẽ được thực hiện vào ngày mai.
-
"Quando visitares a nova loja, estarás a comparar os preços com os da nossa concorrência."Khi bạn ghé thăm cửa hàng mới, bạn sẽ đang so sánh giá cả với đối thủ cạnh tranh của chúng ta.Ví dụ này kết hợp thì 'Futuro do Indicativo' (của động từ 'estar' là 'estarás') với cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a comparar'). Đây là cách diễn đạt hành động đang diễn ra trong tương lai (tương đương với 'will be comparing' trong tiếng Anh), chuẩn Châu Âu. Lưu ý không dùng Gerundio (comparando) kiểu Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
