incompetente
[ĩ.kõ.pɨˈtẽ.tɨ]
thiếu năng lực
Intermediário (B1)
Significado "incompetente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem competência; incapaz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có kỹ năng hoặc khả năng để làm một việc gì đó thành công; thiếu năng lực.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é incompetente para o trabalho."
"Anh ta không đủ năng lực cho công việc."
"Não sejas incompetente! Estou a confiar em ti."
"Đừng bất tài như vậy! Tôi đang tin tưởng vào bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | incompetente |
A funcionária era incompetente para a tarefa.
(Nữ nhân viên không đủ năng lực cho nhiệm vụ này.) |
| Masculine Plural | incompetentes |
Os gestores foram considerados incompetentes.
(Các nhà quản lý bị coi là không đủ năng lực.) |
| Feminine Plural | incompetentes |
As candidatas eram incompetentes para o cargo.
(Các ứng viên nữ không đủ năng lực cho vị trí này.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | incompetentíssimo |
O trabalho dele foi incompetentíssimo.
(Công việc của anh ấy quá kém cỏi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ser um bocado incompetente com este trabalho, não achas?"Bạn đang hơi kém cỏi với công việc này đó, bạn không nghĩ vậy sao?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a ser' (estás a ser) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng 'sendo'.
-
"A senhora acha que o novo estagiário é um pouco incompetente para estas tarefas?"Cô/Bà (ngài) có nghĩ rằng thực tập sinh mới hơi kém cỏi đối với những nhiệm vụ này không?Dùng 'A senhora' (hoặc 'O senhor' cho nam) là cách xưng hô lịch sự, trang trọng. Động từ 'achar' được chia theo ngôi thứ ba số ít ('acha') để phù hợp với 'A senhora'.
-
"Se te sentes tão incompetente, por que não me pedes ajuda?"Nếu bạn cảm thấy kém cỏi đến vậy, tại sao bạn không nhờ tôi giúp đỡ?Câu này sử dụng 'Tu' (te sentes, pedes) với động từ chia ngôi thứ hai số ít. Đại từ phản thân 'te' và đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ ('te sentes', 'me pedes') khi không có yếu tố kéo đại từ ra trước, tuân thủ quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
