(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incompleto
B1
adjectivo (Masculino) B1 General

incompleto

/ĩkũˈplɛtu/
ví dụ chưa hoàn chỉnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incompleto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está completo; que falta uma parte ou elemento essencial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa hoàn thành; thiếu một phần hoặc yếu tố nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório está incompleto; estou a adicionar os dados que faltam."

    "Báo cáo chưa hoàn chỉnh; tôi đang thêm dữ liệu còn thiếu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incompletos
Os relatórios estão incompletos.
(Các báo cáo chưa đầy đủ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incompletinho
O trabalho está um bocadinho incompleto, incompletinho.
(Công việc hơi chưa hoàn thành, chưa hoàn thành một chút.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)