Acabado
/ɐ.kɐˈβa.du/
xong rồi
Básico (A2)
Significado "Acabado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que chegou ao fim; terminado; concluído. Também pode indicar falta de vontade ou capacidade de continuar algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xong rồi; hoàn thành rồi; kết thúc rồi. Cũng được dùng để chỉ sự thiếu mong muốn hoặc khả năng tiếp tục một việc gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O trabalho está acabado, podemos ir para casa."
"Công việc đã xong, chúng ta có thể về nhà."
"Estou acabado, não consigo correr mais."
"Tôi xong rồi, tôi không thể chạy thêm nữa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever algo que foi finalizado. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Acabados |
Os trabalhos estão acabados.
(Các công việc đã hoàn thành.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Acabadinho |
O projeto está acabadinho de fazer.
(Dự án vừa mới được hoàn thành.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A peça de teatro está acabada. Já não estamos a ensaiar."Vở kịch đã kết thúc. Chúng tôi không còn đang tập nữa.‘Peça’ là danh từ giống cái, số ít, nên ‘acabada’ phải ở dạng giống cái, số ít. ‘Estamos a ensaiar’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Os projetos estão acabados. Podemos ir para casa descansar."Các dự án đã hoàn thành. Chúng ta có thể về nhà nghỉ ngơi.‘Projetos’ là danh từ giống đực, số nhiều, nên ‘acabados’ phải ở dạng giống đực, số nhiều.
-
"Tu pareces acabado! Estás a trabalhar demasiado, descansa um pouco!"Trông cậu có vẻ kiệt sức! Cậu đang làm việc quá nhiều, nghỉ ngơi một chút đi!‘Acabado’ ở dạng giống đực, số ít (mặc dù không biết người nghe là nam hay nữ, nhưng trong trường hợp này, nó bổ nghĩa cho 'pareces' và ngụ ý trạng thái của người nói/người được nói đến). Lưu ý cách chia động từ ‘estar’ ở ngôi 'tu' (estás) và continuous aspect 'estás a trabalhar'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Considerando o projeto acabado, dir-te-ei que não mais me esforçarei nele."Vì dự án đã hoàn thành, tao sẽ nói với mày rằng tao sẽ không nỗ lực vào nó nữa.Mesóclise 'dir-te-ei' (direi + te) được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng liên từ 'Considerando'. 'Acabado' bổ nghĩa cho 'projeto'. Lưu ý cách chia động từ 'esforçarei' ở ngôi thứ nhất số ít thì tương lai.
-
"Estando o trabalho acabado, dar-te-ia uma recompensa se fosses mais prestável."Nếu công việc đã hoàn thành, tao sẽ cho mày một phần thưởng nếu mày giúp ích hơn.Mesóclise 'dar-te-ia' (daria + te) được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng phân từ 'Estando'. 'Acabado' bổ nghĩa cho 'trabalho'. Cấu trúc điều kiện sử dụng thì 'condicional'. 'Fosses' là dạng subjuntivo imperfeito.
-
"Tendo o bolo acabado, perguntar-lhe-emos se quer mais."Vì cái bánh đã hết, chúng ta sẽ hỏi anh ấy/cô ấy (formal) liệu ông/bà có muốn thêm không.Mesóclise 'perguntar-lhe-emos' (perguntaremos + lhe) được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng phân từ 'Tendo'. 'Acabado' bổ nghĩa cho 'bolo'. Ở đây, 'lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi thứ 3 số ít, được sử dụng để thể hiện sự trang trọng (O senhor/A senhora).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O projeto que está acabado foi um sucesso, apesar de tu estares a duvidar no início."Dự án mà đã hoàn thành (đã kết thúc) là một thành công, mặc dù lúc đầu bạn đã nghi ngờ.Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o projeto'. Lưu ý cấu trúc 'estar a duvidar' (đang nghi ngờ) thay vì 'duvidando' kiểu Brazil. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' (estares).
-
"A paciência, cuja reserva está quase acabada, é algo que me estás a pedir neste momento."Sự kiên nhẫn, mà nguồn dự trữ gần như đã cạn kiệt, là điều bạn đang yêu cầu tôi ngay lúc này.'cuja' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, liên hệ 'reserva' (nguồn dự trữ) với 'paciência' (sự kiên nhẫn). 'estás a pedir' là 'đang yêu cầu'. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu'. 'me' được đặt trước vì nó đứng sau đại từ quan hệ 'que'.
-
"O livro, em cuja leitura estou acabado, trata de um marinheiro que procura um tesouro."Cuốn sách, mà tôi đã đọc xong, kể về một thủy thủ đang tìm kiếm kho báu.Cụm 'em cuja leitura' sử dụng đại từ quan hệ 'cuja' sau giới từ 'em'. Cấu trúc 'estou acabado' diễn tả trạng thái đã hoàn thành (việc đọc sách). 'que procura' là đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'marinheiro'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
