complexidade
/kõ.plɛk.siˈða.dɨ/
sự phức tạp
Independente (B2)
Significado "complexidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Caráter ou estado do que é complexo; qualidade do que não é simples.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phức tạp, rắc rối, tinh vi; chi tiết phức tạp.
Exemplos (Ví dụ)
"A complexidade do problema exigia uma análise detalhada."
"Sự phức tạp của vấn đề đòi hỏi một phân tích chi tiết."
"Estou a estudar a complexidade dos sistemas biológicos."
"Tôi đang nghiên cứu sự phức tạp của các hệ thống sinh học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo feminino.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | complexidades |
As complexidades da vida moderna podem ser avassaladoras.
(Sự phức tạp của cuộc sống hiện đại có thể choáng ngợp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | complexidadezinha |
É só uma complexidadezinha, nada de mais.
(Chỉ là một chút phức tạp thôi, không có gì to tát cả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Estou a deparar-me com uma complexidade inesperada no teu trabalho."Tôi đang đối mặt với một sự phức tạp bất ngờ trong công việc của bạn.Ở đây, 'uma' là mạo từ không xác định (indefinite article) giống cái số ít, dùng để chỉ một 'complexidade' cụ thể nhưng chưa được xác định trước đó. Cấu trúc 'Estou a deparar-me' tuân thủ chuẩn Châu Âu (estar a + infinitive) cho hành động đang diễn ra, và đại từ 'me' được đặt sau động từ ('deparar-me').
-
"A complexidade dos teus argumentos é impressionante, sabes?"Sự phức tạp trong các luận điểm của bạn thật ấn tượng, bạn có biết không?'A' là mạo từ xác định (definite article) giống cái số ít, dùng khi người nói và người nghe đều biết 'complexidade' nào đang được nhắc đến (ở đây là sự phức tạp 'dos teus argumentos'). Động từ 'sabes' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Tu estás a adicionar umas complexidades desnecessárias ao projeto, não achas?"Bạn đang thêm vào một vài sự phức tạp không cần thiết cho dự án, bạn không nghĩ vậy sao?'Umas' là mạo từ không xác định giống cái số nhiều, dùng để chỉ nhiều 'complexidades' không cụ thể hoặc không xác định trước. 'Estás a adicionar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (ngôi 'Tu') cho hành động đang diễn ra. Động từ 'achas' cũng chia ở ngôi 'Tu'.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu compreenderás a complexidade do problema rapidamente."Bạn sẽ nhanh chóng hiểu được sự phức tạp của vấn đề.Động từ 'compreenderás' là 'compreender' (hiểu) chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (bạn thân mật).
-
"No próximo ano, tu estarás a investigar a complexidade da matéria escura."Năm tới, bạn sẽ đang nghiên cứu sự phức tạp của vật chất tối.Cấu trúc 'estarás a investigar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai (Futuro Contínuo), tuân thủ chuẩn tiếng Bồ Đào Nha châu Âu ('estar' ở thì Tương lai đơn cho ngôi 'Tu' + 'a' + động từ nguyên mẫu). Tuyệt đối không dùng Gerundio (investigando).
-
"Nós explicar-te-emos a complexidade dos algoritmos quando nos visitares."Chúng tôi sẽ giải thích cho bạn sự phức tạp của các thuật toán khi bạn ghé thăm chúng tôi.Cấu trúc 'explicar-te-emos' là động từ 'explicar' (giải thích) chia ở thì Tương lai đơn cho ngôi 'Nós' (chúng tôi), với đại từ tân ngữ 'te' (bạn - ngôi Tu) được đặt chen vào giữa thân và đuôi động từ (mesóclise), đây là quy tắc đặt đại từ chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A complexidade do problema foi resolvida após muito estudo. Já tinha sido previsto que seria difícil."Độ phức tạp của vấn đề đã được giải quyết sau rất nhiều nghiên cứu. Nó đã được dự đoán trước là sẽ khó khăn.‘Resolvida’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘resolver’. Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (passado mais-que-perfeito composto), nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
-
"Tu estás a analisar as complexidades do sistema informático? Já tinhas escrito o relatório sobre o assunto."Bạn đang phân tích những sự phức tạp của hệ thống thông tin phải không? Bạn đã viết báo cáo về vấn đề này rồi à.'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. 'Estás a analisar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'ter' chia theo ngôi 'tu' ở thì quá khứ hoàn thành (tinhas).
-
"As complexidades da lei foram expressas de forma clara no documento. Dá-me o documento para eu ver."Sự phức tạp của luật pháp đã được diễn đạt một cách rõ ràng trong tài liệu. Đưa tài liệu cho tôi xem nào.'Expressas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'expressar'. 'Dá-me' là ví dụ của enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
