(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entendimento
B1
Substantivo Masculino B1 Chung

entendimento

[ẽ.tẽ.diˈmẽ.tu]
sự hiểu biết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "entendimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade de compreender; compreensão, perceção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng hiểu một điều gì đó; sự thấu hiểu, sự lĩnh hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O entendimento entre as duas partes é fundamental para resolver o conflito."

    "Sự hiểu biết giữa hai bên là yếu tố then chốt để giải quyết xung đột."

  • "Estou a tentar alcançar um entendimento profundo sobre este assunto."

    "Tôi đang cố gắng đạt được một sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivos terminados em '-ento' são geralmente masculinos. Plural: entendimentos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) entendimentos
Os entendimentos entre as partes levaram a um acordo.
(Những hiểu biết giữa các bên đã dẫn đến một thỏa thuận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) entendimentozinho
Houve um entendimentozinho ali, uma pequena compreensão.
(Đã có một chút hiểu biết ở đó, một sự hiểu biết nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O teu entendimento sobre a matéria está a melhorar bastante."
    Sự hiểu biết của bạn về vấn đề này đang cải thiện đáng kể.
    Ở đây, 'entendimento' là danh từ giống đực số ít. 'O' là mạo từ xác định giống đực số ít, và 'teu' là tính từ sở hữu giống đực số ít, đều hòa hợp với 'entendimento'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') và kết hợp với 'a + infinitivo' (a melhorar) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
  • "Para haver bons resultados, é preciso haver muitos entendimentos mútuos."
    Để có được kết quả tốt, cần phải có nhiều sự hiểu biết lẫn nhau.
    'Entendimentos' là danh từ giống đực số nhiều. Tính từ 'muitos' (nhiều) và 'mútuos' (lẫn nhau) đều ở dạng giống đực số nhiều để hòa hợp với danh từ, minh họa rõ ràng về 'Género e Número' của danh từ.
  • "Não estás a ter bons entendimentos com os teus colegas de trabalho, pois não?"
    Bạn đang không có những hiểu biết tốt đẹp với đồng nghiệp của mình, phải không?
    Trong câu này, 'entendimentos' là danh từ giống đực số nhiều, nên tính từ 'bons' (tốt) cũng ở dạng giống đực số nhiều. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') theo chủ ngữ 'Tu', và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (a ter) là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)