entender
[ẽ.tẽˈdeɾ]
hiểu
Básico (A2)
Significado "entender" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Perceber o significado pretendido de (palavras, linguagem ou um falante)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hiểu được ý nghĩa dự định của (từ ngữ, ngôn ngữ hoặc người nói)
Exemplos (Ví dụ)
"Não consigo entender o que ele está a dizer."
"Tôi không thể hiểu những gì anh ấy đang nói."
"Entendes a minha pergunta?"
"Bạn có hiểu câu hỏi của tôi không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clíticos: Entender-te-ei (tương lai), Entendo-te (hiện tại)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | entendo |
Eu entendo a explicação, mas preciso de mais exemplos.
(Tôi hiểu lời giải thích, nhưng tôi cần thêm ví dụ.) |
| Tu | entendes | |
| Ele/Você | entende | |
| Nós | entendemos | |
| Eles/Vocês | entendem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | entendi |
Ontem, entendi finalmente o problema.
(Hôm qua, cuối cùng tôi đã hiểu vấn đề.) |
| Tu | entendeste | |
| Ele/Você | entendeu | |
| Nós | entendemos | |
| Eles/Vocês | entenderam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | entendia |
Quando era criança, entendia tudo o que a minha avó dizia.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi hiểu mọi thứ mà bà tôi nói.) |
| Tu | entendias | |
| Ele/Você | entendia | |
| Nós | entendíamos | |
| Eles/Vocês | entendiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu entenderes a beleza da língua portuguesa, tens de estudar muito."Để bạn hiểu được vẻ đẹp của tiếng Bồ Đào Nha, bạn phải học rất nhiều.Infinitivo pessoal ('entenderes') được chia cho ngôi 'tu'. 'Tens de' là cấu trúc thay thế cho 'deves' (phải). Lưu ý cách sử dụng 'tu' thay vì 'você' trong văn phong thân mật.
-
"É importante para nós entendermos as vossas preocupações antes de tomarmos uma decisão."Điều quan trọng là chúng tôi phải hiểu những lo ngại của các bạn trước khi đưa ra quyết định.Infinitivo pessoal ('entendermos') được chia cho ngôi 'nós'. Mệnh đề chỉ mục đích 'para nós entendermos' đặt trước mệnh đề chính. 'Vossas' là tính từ sở hữu ngôi 'vós' (các bạn).
-
"O professor pediu para os alunos entenderem o problema antes de o resolverem."Giáo viên yêu cầu học sinh hiểu vấn đề trước khi giải quyết nó.Infinitivo pessoal ('entenderem', 'resolverem') được chia cho ngôi 'os alunos' (số nhiều, tương đương 'eles'). 'O' trước 'resolverem' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'o problema'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu entendi perfeitamente o que disseste ontem."Tôi đã hiểu hoàn toàn những gì bạn nói ngày hôm qua.Động từ 'entender' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Pretérito Perfeito Simples. Cấu trúc câu đơn giản, nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động hiểu trong quá khứ.
-
"Tu entendeste o filme que vimos no cinema, não foi?"Mày đã hiểu bộ phim mà chúng ta xem ở rạp chiếu phim phải không?Động từ 'entender' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Pretérito Perfeito Simples. 'Não foi?' là một câu hỏi đuôi phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha để xác nhận thông tin.
-
"O senhor entendeu as minhas instruções, ou preciso de repetir?"Ngài đã hiểu những chỉ dẫn của tôi chưa, hay tôi cần lặp lại?Động từ 'entender' chia ở ngôi thứ ba số ít (o senhor - ngài) thì Pretérito Perfeito Simples. Sử dụng 'o senhor' cho sự trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
