(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compromissos
B1
Nome Masculino (plural) B1 Kinh doanh, Quản lý, Xã hội

compromissos

[kõ.pɾumi.ʃuʃ]
cam kết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "compromissos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Acordos ou promessas de fazer algo no futuro, especialmente como resultado de uma discussão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những thỏa thuận hoặc lời hứa sẽ làm điều gì đó trong tương lai, đặc biệt là kết quả của một cuộc thảo luận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os compromissos que assumimos devem ser cumpridos."

    "Những cam kết mà chúng ta đã thực hiện phải được tuân thủ."

  • "Temos vários compromissos agendados para a próxima semana."

    "Chúng tôi có một số cam kết đã lên lịch cho tuần tới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

acordos(thỏa thuận) promessas(lời hứa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'compromisso'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) compromissos
Tenho muitos compromissos esta semana.
(Tôi có rất nhiều cuộc hẹn trong tuần này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) compromissinhos
São só uns compromissinhos rápidos.
(Chỉ là một vài cuộc hẹn nhỏ nhanh chóng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Os meus compromissos de trabalho estão a impedir-me de ir ao cinema contigo hoje à noite."
    Những cam kết công việc của tôi đang cản trở tôi đi xem phim với bạn tối nay.
    Sử dụng 'meus' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a impedir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'impedir' (enclisis).
  • "Os teus compromissos são sempre mais importantes do que os nossos jantares, parece."
    Có vẻ như những cam kết của bạn luôn quan trọng hơn những bữa tối của chúng ta.
    Sử dụng 'teus' (của bạn) và 'nossos' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu. Động từ 'são' chia theo chủ ngữ 'compromissos' (số nhiều).
  • "Estou a rever os seus compromissos, Sr. Silva, e parece que tem a agenda muito preenchida esta semana."
    Tôi đang xem xét các cam kết của ông, ông Silva, và có vẻ như ông có một lịch trình rất bận rộn trong tuần này.
    Sử dụng 'seus' (của ông) để thể hiện sự trang trọng. 'Estar a rever' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'O Sr. Silva' là cách xưng hô lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)