(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verificado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Nghiên cứu, Khoa học, Công nghệ thông tin, Giáo dục

verificado

/vɨɾifikˈaðu/
thông tin đã được kiểm chứng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "verificado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi examinado e confirmado como verdadeiro ou correto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thông tin đã được kiểm tra và xác nhận là chính xác, đáng tin cậy và đáng tin tưởng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A informação que ele apresentou foi verificada por uma fonte independente."

    "Thông tin anh ấy trình bày đã được xác minh bởi một nguồn độc lập."

  • "Os dados foram verificados antes de serem utilizados no relatório."

    "Dữ liệu đã được kiểm tra trước khi được sử dụng trong báo cáo."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo regular. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) verificados
Os *verificados* na auditoria foram poucos.
(Các *mục đã được xác minh* trong đợt kiểm toán thì rất ít.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) verificadinho
Dá só um *verificadinho* no sistema antes de saíres.
(Chỉ cần *kiểm tra nhanh* hệ thống một chút trước khi bạn ra về.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os dados serem verificados antes de tu os usares."
    Việc dữ liệu được xác minh trước khi bạn sử dụng chúng là quan trọng.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal) chia cho 'os dados' (số nhiều). 'Estar a' không được dùng ở đây vì đây không phải là hành động đang diễn ra, mà là một trạng thái nên dùng động từ 'ser'. Đại từ 'os' đặt trước động từ 'usares' theo quy tắc proclisis sau giới từ 'de'.
  • "Para os relatórios serem verificados a tempo, é necessário estares a trabalhar arduamente."
    Để các báo cáo được xác minh kịp thời, bạn cần phải làm việc chăm chỉ.
    'Serem' chia theo 'os relatórios' (số nhiều). 'Estares a trabalhar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a + infinitivo') diễn tả hành động đang diễn ra, cần thiết để hoàn thành việc xác minh. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
  • "Depois de os documentos serem verificados, podemos enviá-los. Para o fazeres, é crucial estares a par das últimas atualizações."
    Sau khi các tài liệu được xác minh, chúng ta có thể gửi chúng. Để làm được điều đó, điều quan trọng là bạn phải nắm bắt được những cập nhật mới nhất.
    'Serem' chia theo 'os documentos' (số nhiều). 'Estar a par' là một thành ngữ, và 'estares' là Infinitivo Pessoal của 'estar'. 'Enviá-los' tuân theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì không có yếu tố nào kích hoạt proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)