condensação
/kõ.dẽ.saˈsɐ̃w̃/
sự ngưng tụ
Intermediário (B1)
Significado "condensação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A transformação de uma substância do estado gasoso para o estado líquido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự ngưng tụ, quá trình một chất khí chuyển thành chất lỏng.
Exemplos (Ví dụ)
"A condensação da água nas janelas é comum durante o inverno."
"Sự ngưng tụ nước trên cửa sổ là phổ biến vào mùa đông."
"O processo de condensação é essencial para a formação de chuva."
"Quá trình ngưng tụ rất cần thiết cho sự hình thành mưa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: condensações. Danh từ đuôi '-ão'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | condensações |
As condensações na janela são um sinal de humidade.
(Sự ngưng tụ trên cửa sổ là dấu hiệu của độ ẩm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | condensaçãozinha |
Há uma pequena condensaçãozinha no espelho.
(Có một chút ngưng tụ nhỏ trên gương.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, a condensação será mais evidente nas janelas, porque a humidade estará a aumentar durante a noite."Ngày mai, sự ngưng tụ sẽ rõ ràng hơn trên cửa sổ, vì độ ẩm sẽ tăng lên trong đêm.Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra. Cấu trúc 'estar a aumentar' diễn tả hành động đang tiếp diễn trong tương lai.
-
"Se não ventilar bem a casa, a condensação causará problemas de humidade e mofo nas paredes."Nếu bạn không thông gió tốt cho ngôi nhà, sự ngưng tụ sẽ gây ra các vấn đề về độ ẩm và nấm mốc trên tường.Sử dụng 'causará' (thì tương lai đơn của 'causar') để diễn tả kết quả của một hành động trong tương lai. Ngôi 'Se' (nếu) thường đi kèm với thì tương lai đơn để diễn tả điều kiện.
-
"Tu verás que, com o tempo frio, as condensações serão inevitáveis, e estarás a ter de limpar as janelas todas as manhãs."Bạn sẽ thấy rằng, khi trời lạnh, sự ngưng tụ sẽ là không thể tránh khỏi, và bạn sẽ phải lau cửa sổ mỗi sáng.Sử dụng 'verás' (thì tương lai đơn của 'ver') để diễn tả một sự việc bạn sẽ trải nghiệm trong tương lai. 'Estarás a ter de limpar' là một cấu trúc phức tạp diễn tả một hành động bắt buộc (phải lau) đang diễn ra trong tương lai (bạn sẽ phải làm việc đó).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
