descongelado
[dɨʃkũʒɨˈladu]
đã tan băng
Intermediário (B1)
Significado "descongelado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está congelado; que passou do estado sólido para o líquido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị đóng băng; đã tan băng.
Exemplos (Ví dụ)
"A carne já está descongelada e pronta a ser cozinhada."
"Thịt đã tan băng và sẵn sàng để nấu."
"Depois de várias horas, o lago estava completamente descongelado."
"Sau vài giờ, hồ đã hoàn toàn tan băng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma feminina: descongelada. Plural masculino: descongelados. Plural feminino: descongeladas.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | descongelados |
Os alimentos descongelados devem ser consumidos rapidamente.
(Thực phẩm đã rã đông nên được tiêu thụ nhanh chóng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descongeladinho |
O peixe já está descongeladinho, pronto para cozinhar.
(Cá đã rã đông một chút rồi, sẵn sàng để nấu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Há um frango descongelado no frigorífico. Podes usá-lo para o jantar."Có một con gà đã rã đông trong tủ lạnh. Bạn có thể dùng nó cho bữa tối.Ở đây, 'um' là mạo từ không xác định (artigo indefinido) số ít giống đực, đi kèm với danh từ 'frango' và tính từ 'descongelado'. Cấu trúc 'Podes usá-lo' sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) và đại từ tân ngữ 'o' được đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc chuẩn châu Âu.
-
"A carne que estás a preparar já está descongelada, certo? Não te esqueças de a temperar bem."Thịt bạn đang chuẩn bị đã rã đông rồi phải không? Đừng quên ướp gia vị kỹ nhé.'A carne' là mạo từ xác định (artigo definido) số ít giống cái, đi kèm với danh từ 'carne' và tính từ 'descongelada' (hòa hợp giới tính và số). Cấu trúc 'estás a preparar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn châu Âu (estar a + infinitive), được chia cho ngôi 'Tu'. 'Não te esqueças' cũng dùng ngôi 'Tu' và đại từ 'te' được đặt trước động từ (próclise) vì có yếu tố phủ định.
-
"Precisamos de umas batatas descongeladas para a sopa de legumes. Aquelas que estão no congelador ainda não deram tempo para descongelar."Chúng ta cần vài củ khoai tây đã rã đông cho món súp rau củ. Mấy củ trong tủ đông vẫn chưa kịp rã đông.'Umas batatas' là mạo từ không xác định số nhiều giống cái, đi kèm với danh từ 'batatas' và tính từ 'descongeladas'. 'Aquelas que estão no congelador' chỉ một nhóm cụ thể ('aquelas' là đại từ chỉ định). Động từ 'Precisamos' (chúng ta cần) và cách chia 'deram' (từ 'dar' - cho phép, tạo điều kiện) đều tuân thủ ngữ pháp châu Âu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a descongelar o peixe para o jantar. Ele já está quase descongelado."Tôi đang rã đông cá cho bữa tối. Nó gần như đã rã đông rồi.Chủ ngữ 'Eu' (tôi) được sử dụng. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a descongelar') bắt buộc dùng cho hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT). Tính từ 'descongelado' được dùng để mô tả trạng thái đã rã đông của 'Ele' (con cá).
-
"Estás tu a descongelar o pão? Parece que ele já está bem descongelado."Bạn đang rã đông bánh mì đó hả? Có vẻ như nó đã rã đông khá nhiều rồi.Chủ ngữ 'Tu' (bạn, ngôi thứ hai số ít, thân mật) được sử dụng, đi kèm động từ 'estar' chia ở 'Estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a descongelar') thể hiện hành động đang diễn ra. Tính từ 'descongelado' mô tả trạng thái của 'ele' (chiếc bánh mì).
-
"Nós estamos a descongelar os legumes. Eles vão estar descongelados a tempo para a sopa."Chúng tôi đang rã đông rau củ. Chúng sẽ được rã đông kịp lúc cho món súp.Chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi) và 'Eles' (chúng) được sử dụng. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a descongelar') được dùng cho hành động đang diễn ra. Tính từ 'descongelados' (số nhiều, giống đực) phù hợp với 'Eles' (rau củ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
